Pha Le General Business Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他餐桌厨房玻璃器皿
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH KINH DOANH TổNG HợP PHA Lê
107
进口笔数
0
出口笔数
$3.20M
进口金额
$0
出口金额
2025-03-14
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317377950 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7S9MAJ8 |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | 3/16 Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KINH DOANH TỔNG HỢP PHA LÊ |
| 企业英文名称 | PHA LE GENERAL BUSINESS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/16 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da |
| 电话 | +84932631496 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 845121 | 10公斤以下干衣机 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 910700 | 定时开关 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 86 | $2.77M |
| 墨西哥 | 9 | $249.8K |
| 法国 | 10 | $176.6K |
| 土耳其 | 3 | $12.2K |
| 斯洛伐克 | 1 | $30 |
| 澳大利亚 | 1 | $8 |
| 马来西亚 | 1 | $4 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARC Glassware (China) Co., Ltd. | 中国 | 81 | $2.76M | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| Controladora Mabe, S.A. de C.V. | 西班牙 | 4 | $207.8K | 10公斤以下干衣机、大型洗衣机 |
| ARC France | 比利时 | 10 | $176.7K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、其他饮用杯 |
| Controladora Mabe, S.A. de C.V. | 墨西哥 | 5 | $42.0K | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| Solmazer Dis Ticaret Ve Makina Sanayi Ltd. Sti. | 土耳其 | 1 | $12.2K | 其他餐桌厨房玻璃器皿、塑料餐具 |
| Sabco | 澳大利亚 | 1 | $244 | 塑料家用制品、非医用橡胶手套 |
| AIWA Europe S.L.U. | 中国 | 1 | $205 | 1500瓦以下吸尘器、电动食品处理器 |
| Rose Lo | 中国 | 1 | $142 | 电动食品处理器、家用烤面包机 |
| Hoyo Scitech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $104 | 125W以下风扇、其他风扇 |
| Solmazer Dis Ticaret Ve Makina San. | 土耳其 | 2 | $17 | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-14 | 小功率电风扇 | HOYO SCITECH CO LTD | 中国 | $37 |
| 2025-03-14 | 125W以下风扇 | HOYO SCITECH CO LTD | 中国 | $32 |
| 2025-03-14 | 小功率电风扇 | HOYO SCITECH CO LTD | 中国 | $35 |
| 2025-03-12 | 贱金属配件 | CONTROLADORA MABE SA DE CV | 墨西哥 | $17 |
| 2025-03-12 | 定时开关 | CONTROLADORA MABE SA DE CV | 墨西哥 | $44 |
| 2025-03-12 | 8451机器零件 | CONTROLADORA MABE SA DE CV | 墨西哥 | $66 |
| 2025-03-12 | 贱金属配件 | CONTROLADORA MABE SA DE CV | 墨西哥 | $6 |
| 2025-03-12 | 印刷电路 | CONTROLADORA MABE SA DE CV | 墨西哥 | $127 |
| 2025-03-12 | 其他塑料制品 | CONTROLADORA MABE SA DE CV | 墨西哥 | $2 |
| 2025-03-12 | 瓦楞纸箱 | CONTROLADORA MABE SA DE CV | 墨西哥 | $1.8K |