Vertical Academy Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 纺织面料鞋
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VERTICAL ACADEMY
8
进口笔数
0
出口笔数
$45.7K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314889157 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCV567XP |
| 成立日期 | 2018-02-10 |
| 联系地址 | 789D, Đường số 1, Khu phố 5, Phường An Phú, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VERTICAL ACADEMY |
| 企业英文名称 | VERTICAL ACADEMY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 789D, Đường số 1, Khu phố 5, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí |
| 电话 | +84979662015 |
| 邮箱 | climbing.va@vertical-academy.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 251910 | 天然菱镁矿 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 590610 | 橡胶处理织物 |
| 620342 | 男棉裤 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640319 | 皮革运动鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $27.1K |
| 韩国 | 2 | $14.0K |
| 中国 | 2 | $2.7K |
| 柬埔寨 | 2 | $702 |
| 越南 | 2 | $482 |
| 日本 | 1 | $314 |
| 捷克 | 1 | $275 |
| 土耳其 | 1 | $53 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TENAYA SPORTS, S.L. | 西班牙 | 3 | $27.1K | 其他运动鞋、纺织面料鞋 |
| Climbing Korea | 韩国 | 1 | $10.9K | 纺织面料鞋 |
| Ober Alp S.p.A. | 意大利 | 2 | $4.3K | 其他服装配件、其他纺织夹克 |
| Climbing Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $3.1K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Up Athlete | 日本 | 1 | $314 | 其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS SL | 西班牙 | $431 |
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS S L | 西班牙 | $1.7K |
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS S L | 西班牙 | $2.0K |
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS S L | 西班牙 | $795 |
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS S L | 西班牙 | $1.6K |
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS S L | 西班牙 | $140 |
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS S L | 西班牙 | $478 |
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS SL | 西班牙 | $1.1K |
| 2025-09-06 | 皮革运动鞋 | TENAYA SPORTS S L | 西班牙 | $1.6K |
| 2025-07-22 | 其他纺织制品 | OBER ALP S P A | 中国 | $57 |