DK PAKI Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 瓦楞纸板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN DK PAK
8
进口笔数
9
出口笔数
$280.1K
进口金额
$154.5K
出口金额
2025-07-31
最近进口
2024-12-26
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1001252298 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XDXQRF |
| 成立日期 | 2022-07-28 |
| 联系地址 | Lô CN03, Cụm CN An Ninh, KM18+500, đường 37B, Xã An Ninh, Huyện Tiền Hải, Tỉnh Thái Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DK PAK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô CN03, Cụm CN An Ninh, KM18+500, đường 37B, Xã Tiền Hải, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1394 - Sản xuất các loại dây bện và lưới 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú |
| 电话 | +84374810604 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 844849 | 织机零件附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480810 | 瓦楞纸板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $280.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $154.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wenzhou Yike Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 2 | $262.9K | 30厘米以上梭织机、其他钢铁制品 |
| Jiangsu Kaitian Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $8.6K | 织机零件附件、其他钢铁制品 |
| Wenzhou Xi Yi Foreign Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.6K | 废气净化器、橡塑模具 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 中国香港 | 7 | $153.4K | 其他吸食用烟草、去梗烟草 |
| Abrasives Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $562 | 建筑用碎石、其他煤 |
| Vietnam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | 1 | $562 | 纸基研磨料、建筑用碎石 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-31 | 非螺纹垫圈 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $18 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17 |
| 2025-07-31 | 其他钢铁非螺纹件 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8 |
| 2025-07-31 | 织机零件附件 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $120 |
| 2025-07-31 | 钢铁螺钉螺栓 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $12 |
| 2025-07-31 | 其他螺纹紧固件 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $27 |
| 2025-07-31 | 其他塑料制品 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2 |
| 2025-07-31 | 滚珠轴承 | JIANGSU KAITIAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $63 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 瓦楞纸板 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $23.6K |
| 2024-10-25 | 瓦楞纸板 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $23.6K |
| 2024-09-30 | 瓦楞纸板 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $23.6K |
| 2024-07-29 | 瓦楞纸板 | Viet Nam Abrasives Co., Ltd. | 越南 | $562 |
| 2024-07-26 | 瓦楞纸板 | CONG TY TNHH ABRASIVES VIET NAM | 越南 | $562 |
| 2024-07-24 | 瓦楞纸板 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $35.4K |
| 2024-06-04 | 瓦楞纸板 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $23.6K |
| 2024-05-16 | 瓦楞纸板 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $14.6K |
| 2024-05-13 | 瓦楞纸板 | HANCHEN TOBACCO (HONG KONG) LTD | 越南 | $9.0K |