MCG Trading & Export Import Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 单个扬声器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MCG VIệT NAM

9
进口笔数
6
出口笔数
$51.8K
进口金额
$84.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-01
最近出口
5
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $32.7K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $499 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $1.5K · 1 笔出口 $499 · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $24.9K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $15.6K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $32.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $10.4K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $5.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $13.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0108666500
企查查编码QVNHEC8JPV
成立日期2019-03-26
联系地址Số nhà 8, hẻm 67, ngách 2, ngõ 362 Đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MCG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM MCG TRADING AND EXPORT-IMPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 8, hẻm 67, ngách 2, ngõ 362 Đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84834656899
邮箱tuyetitlhanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本12亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
851821单个扬声器
851822多扬声器箱体
851829未装壳扬声器
851850电声扩音机组
851890音频设备零件
854442带接头绝缘电线
961900卫生用品

出口

HS 编码产品
482390其他纸制品
591190其他工业用纺织品
821420修甲套装
940169木制座椅
481920非瓦楞折叠盒
620190其他纺织大衣
940159藤柳座椅
392329非乙烯塑料袋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国9$51.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$66.2K
菲律宾2$16.6K
越南3$1.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rel Acoustics Ltd中国3$20.4K单个扬声器、多扬声器箱体
Quanzhou Hengyi Hygiene Products Co., Ltd.中国1$12.2K卫生用品、变压器零件
Abbingdon Holdings Ltd.中国1$7.1K带接头绝缘电线、音频设备零件
AudioEngine LLC中国1$6.5K单个扬声器、未装壳扬声器
AUDIOENGINE LLC中国香港3$5.5K单个扬声器、多扬声器箱体

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
H & S Co., Ltd.日本4$66.2K修甲套装、非瓦楞折叠盒
Cintrex Hardware Trading菲律宾2$16.6K印花聚酯布、摩托车及配件
HS Co., Ltd.越南3$1.4K聚乙二醇蜡、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-24电声扩音机组ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$754
2026-02-24带接头绝缘电线ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$299
2026-02-24电声扩音机组ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$3.5K
2026-02-24电声扩音机组ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$301
2026-02-24电声扩音机组ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$540
2026-02-24电声扩音机组ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$900
2026-02-24电声扩音机组ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$250
2026-02-24电声扩音机组ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$188
2026-02-24电声扩音机组ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$340
2026-02-24带接头绝缘电线ABBINGDON HOLDINGS LTD中国$6

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-10-01藤柳座椅CINTREX HARDWARE TRADING菲律宾$10.4K
2024-09-20其他纸制品H & S CO LTD日本$1.4K
2024-09-20非瓦楞折叠盒H & S CO LTD日本$854
2024-09-20修甲套装H & S CO LTD日本$14.3K
2024-09-20木制座椅H & S CO LTD日本$3.1K
2024-09-20修甲套装H & S CO LTD日本$6.3K
2024-09-20其他纸制品H & S CO LTD日本$148
2024-09-19藤柳座椅CINTREX HARDWARE TRADING菲律宾$6.0K
2024-09-19藤柳座椅Cintrex Hardware Trading菲律宾$200
2024-09-19其他工业用纺织品HS CO LTD越南$518

相关企业 · 同类产品

MCG Trading & Export Import Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →