MCG Trading & Export Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 单个扬声器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU MCG VIệT NAM
9
进口笔数
6
出口笔数
$51.8K
进口金额
$84.1K
出口金额
2026-02-24
最近进口
2024-10-01
最近出口
5
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108666500 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHEC8JPV |
| 成立日期 | 2019-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 8, hẻm 67, ngách 2, ngõ 362 Đường Giải Phóng, Phường Thịnh Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU MCG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM MCG TRADING AND EXPORT-IMPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 8, hẻm 67, ngách 2, ngõ 362 Đường Giải Phóng, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 7010 - Hoạt động của trụ sở văn phòng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84834656899 |
| 邮箱 | tuyetitlhanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851821 | 单个扬声器 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851829 | 未装壳扬声器 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851890 | 音频设备零件 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482390 | 其他纸制品 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 821420 | 修甲套装 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 620190 | 其他纺织大衣 |
| 940159 | 藤柳座椅 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $51.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $66.2K |
| 菲律宾 | 2 | $16.6K |
| 越南 | 3 | $1.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rel Acoustics Ltd | 中国 | 3 | $20.4K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
| Quanzhou Hengyi Hygiene Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | 卫生用品、变压器零件 |
| Abbingdon Holdings Ltd. | 中国 | 1 | $7.1K | 带接头绝缘电线、音频设备零件 |
| AudioEngine LLC | 中国 | 1 | $6.5K | 单个扬声器、未装壳扬声器 |
| AUDIOENGINE LLC | 中国香港 | 3 | $5.5K | 单个扬声器、多扬声器箱体 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| H & S Co., Ltd. | 日本 | 4 | $66.2K | 修甲套装、非瓦楞折叠盒 |
| Cintrex Hardware Trading | 菲律宾 | 2 | $16.6K | 印花聚酯布、摩托车及配件 |
| HS Co., Ltd. | 越南 | 3 | $1.4K | 聚乙二醇蜡、印刷标签 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $754 |
| 2026-02-24 | 带接头绝缘电线 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $299 |
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $301 |
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $900 |
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $250 |
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $188 |
| 2026-02-24 | 电声扩音机组 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $340 |
| 2026-02-24 | 带接头绝缘电线 | ABBINGDON HOLDINGS LTD | 中国 | $6 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-01 | 藤柳座椅 | CINTREX HARDWARE TRADING | 菲律宾 | $10.4K |
| 2024-09-20 | 其他纸制品 | H & S CO LTD | 日本 | $1.4K |
| 2024-09-20 | 非瓦楞折叠盒 | H & S CO LTD | 日本 | $854 |
| 2024-09-20 | 修甲套装 | H & S CO LTD | 日本 | $14.3K |
| 2024-09-20 | 木制座椅 | H & S CO LTD | 日本 | $3.1K |
| 2024-09-20 | 修甲套装 | H & S CO LTD | 日本 | $6.3K |
| 2024-09-20 | 其他纸制品 | H & S CO LTD | 日本 | $148 |
| 2024-09-19 | 藤柳座椅 | CINTREX HARDWARE TRADING | 菲律宾 | $6.0K |
| 2024-09-19 | 藤柳座椅 | Cintrex Hardware Trading | 菲律宾 | $200 |
| 2024-09-19 | 其他工业用纺织品 | HS CO LTD | 越南 | $518 |