Minh Thanh Design & Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 初级硅氧烷
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN Tư VấN THIếT Kế Và XâY DựNG MINH THANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$79.3K
出口金额
—
最近进口
2026-01-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801123490 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNYHS54H |
| 成立日期 | 2015-01-13 |
| 联系地址 | Số nhà 105, Vũ Khâm Lân, khu 13, Phường Hải Tân, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG MINH THANH |
| 企业英文名称 | MINH THANH DESIGN CONSTRUCTION ONE MEMBER LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 105, Vũ Khâm Lân, khu 13, Phường Tân Hưng, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0129 - Trồng cây lâu năm khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | 02203861282 |
| 邮箱 | minhthanh2014.ltd@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 831130 | 金属焊条 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $79.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pan Continental Metal Materials Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $79.3K | 二氧化碳、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-30 | 聚合物基油漆 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $113 |
| 2026-01-30 | 金属焊条 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $38 |
| 2026-01-30 | 网眼金属板 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-01-30 | 聚合物基油漆 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-01-30 | 油漆溶剂 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-01-30 | 其他钢铁型材 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $435 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $436 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $448 |
| 2025-07-22 | 其他钢铁结构体 | PAN CONTINENTAL METAL MATERIALS VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.5K |