Cheng Xin Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 340 笔 · 主营 非LED电灯装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CHENG XIN
340
进口笔数
0
出口笔数
$2.82M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-06
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314850777 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR4FAYSD |
| 成立日期 | 2018-01-19 |
| 联系地址 | 1646A Võ Văn Kiệt, Phường 16, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CHENG XIN |
| 企业英文名称 | CHENG XIN IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1646A Võ Văn Kiệt, Phường Bình Phú, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84908172353 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940549 | 非LED电灯装置 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
| 841451 | 125W以下风扇 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 732490 | 钢铁卫浴器具 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 830890 | 贱金属扣件 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 340 | $2.82M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Xinbaili Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 85 | $708.0K | 非LED电灯装置、软垫木座椅 |
| Shenzhen Fuling Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 69 | $576.6K | 非LED电灯装置、非玻塑灯具零件 |
| Guangzhou Dinghong Trading Co., Ltd. | 中国 | 33 | $256.3K | 其他塑料制品、不锈钢家用制品 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $238.8K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Dongguan Zhongpin Trading Co., Ltd. | 中国 | 27 | $214.0K | 其他塑料制品、软垫木座椅 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 25 | $198.6K | 加工大理石制品、其他钢铁制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 18 | $169.4K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Guangzhou Bolin International Supply Co., Ltd. | 中国 | 15 | $156.7K | 瓷制卫生洁具、其他塑料制品 |
| Guangzhou Haoqi Trading Co., Ltd. | 中国 | 13 | $103.0K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangzhou Yuanjun Imp & Exp Co., Ltd. | 中国 | 6 | $39.4K | 玩具模型、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 340)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-06 | 人造纤维无纺布 | DONGGUAN YI JING YUAN TRADE CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2023-11-29 | 非LED灯具 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $738 |
| 2023-11-29 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2023-11-29 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2023-11-29 | 非LED电灯装置 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2023-11-29 | 非LED灯具 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2023-11-28 | 非LED灯具 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $34 |
| 2023-11-28 | 非玻塑灯具零件 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2023-11-28 | 非LED灯具 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $780 |
| 2023-11-28 | 不锈钢家用制品 | SHENZHEN FULING IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $600 |