Masaco Sewing Machine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 机器零件(非成圈)
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MáY MAY MASACO
9
进口笔数
0
出口笔数
$110.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316182211 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCB7UYPV |
| 成立日期 | 2020-03-04 |
| 联系地址 | 900 Hậu Giang, Phường 12, Quận 6, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MAY MASACO |
| 企业英文名称 | MASACO SEWING MACHINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 900 Hậu Giang, Phường Phú Lâm, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +842834612639 |
| 邮箱 | masaco.com.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844859 | 机器零件(非成圈) |
| 844790 | 纱线花边制造机 |
| 845229 | 非家用缝纫机 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731814 | 自攻螺钉 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731824 | 非螺纹钢销 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 5 | $78.7K |
| 中国台湾 | 4 | $31.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Happy Japan Inc. | 日本 | 4 | $75.7K | 纱线花边制造机、机器零件(非成圈) |
| JANOME CORP ORATION | 中国台湾 | 3 | $31.2K | 其他缝纫机零件、木螺钉 |
| Happy Japan Inc. | 泰国 | 1 | $3.0K | 纱线花边制造机、辅助机械 |
| JANOME TAIWAN | 中国台湾 | 1 | $437 | 家用缝纫机、纱线花边制造机 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | Happy Japan Inc. | 日本 | $6 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Happy Japan Inc. | 日本 | $7 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Happy Japan Inc. | 日本 | $8 |
| 2026-04-17 | 其他塑料制品 | Happy Japan Inc. | 日本 | $62 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Happy Japan Inc. | 日本 | $105 |
| 2026-04-17 | 纱线花边制造机 | Happy Japan Inc. | 日本 | $2.5K |
| 2026-04-17 | 手动螺丝刀 | Happy Japan Inc. | 日本 | $5 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Happy Japan Inc. | 日本 | $6 |
| 2026-04-17 | 机器零件(非成圈) | Happy Japan Inc. | 日本 | $309 |
| 2026-04-17 | 其他钢铁制品 | Happy Japan Inc. | 日本 | $232 |