Viet Nam Constructions & Electrical Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Và Xây Dựng Việt Nam
2
进口笔数
272
出口笔数
$10.2K
进口金额
$133.66M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104274213 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN91CTTV5 |
| 成立日期 | 2009-11-26 |
| 联系地址 | Số 64A Quán Sứ, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIET NAM CONSTRUCTIONS AND ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 64A Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +842436557985 |
| 邮箱 | tinhtd@vinacec.com |
| 传真 | 0436557985 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 850300 | 电动机及零件 |
| 854520 | 碳刷 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854449 | 绝缘电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853620 | 自动断路器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $5.5K |
| 马来西亚 | 1 | $4.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 272 | $133.66M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lian Huat Machinery Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $10.2K | 食品机械零件、面包面食机械 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Brother Industries (Vietnam) Ltd. | 越南 | 197 | $133.61M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Seiko Industry Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 75 | $50.2K | 金属加工机刀、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-16 | 其他机器刀具 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 中国 | $664 |
| 2025-06-16 | 其他机器刀具 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 中国 | $278 |
| 2024-05-07 | 其他机器刀具 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 中国 | $498 |
| 2024-05-07 | 其他机器刀具 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 中国 | $209 |
| 2024-05-07 | 碳刷 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-05-07 | 电动机及零件 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2024-05-07 | 碳刷 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $1.2K |
| 2024-05-07 | 齿轮及变速器 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-07 | 齿轮及变速器 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 中国 | $1.1K |
| 2024-05-07 | 碳刷 | LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD | 马来西亚 | $656 |
出口(共 272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 硫化泡沫橡胶 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $22 |
| 2026-04-11 | 合金钢焊管 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $53 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $724 |
| 2026-04-11 | 聚丙烯硬管 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $86 |
| 2026-04-11 | 合金钢焊管 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $291 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁结构体 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $553 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-11 | 其他钢铁制品 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $33 |
| 2026-04-11 | 钢铁门窗 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $836 |
| 2026-04-11 | 硫化橡胶板片 | BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD | 越南 | $13 |