Viet Nam Constructions & Electrical Equipment Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 272 笔 · 主营 绝缘电线

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thiết Bị Điện Và Xây Dựng Việt Nam

2
进口笔数
272
出口笔数
$10.2K
进口金额
$133.66M
出口金额
2025-06-16
最近进口
2026-04-11
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.96M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $492.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $315.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.0K · 10 笔2024-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $368.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $924.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $367.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-06进口 $942 · 1 笔出口 $24.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $779.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $598.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $446.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $228 · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $50.3K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $246.7K · 6 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $28.5K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $492.4K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $315.0K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.8K · 6 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.96M · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $245.0K · 10 笔2024-05进口 $9.3K · 1 笔出口 $19.2K · 4 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $33.2K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $27.2K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $368.6K · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $133.4K · 10 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $41.5K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $105.1K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $862.8K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $21.3K · 4 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $208.2K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $924.6K · 12 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $367.1K · 16 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $16.4K · 5 笔2025-06进口 $942 · 1 笔出口 $24.8K · 5 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $51.5K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $779.3K · 7 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $598.2K · 6 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $51.6K · 6 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $86.0K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $103.8K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $446.5K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $13.3K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $155.4K · 4 笔

工商档案

企业注册号0104274213
企查查编码QVN91CTTV5
成立日期2009-11-26
联系地址Số 64A Quán Sứ, Phường Trần Hưng Đạo, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ ĐIỆN VÀ XÂY DỰNG VIỆT NAM
企业英文名称VIET NAM CONSTRUCTIONS AND ELECTRICAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 64A Quán Sứ, Phường Cửa Nam, TP Hà Nội
经营范围2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+842436557985
邮箱tinhtd@vinacec.com
传真0436557985
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本19亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
820890其他机器刀具
848340齿轮及变速器
850300电动机及零件
854520碳刷

出口

HS 编码产品
854449绝缘电线
732690其他钢铁制品
830249贱金属配件
8536691000伏以下插头插座
853620自动断路器
853710电力控制板
391732塑料管
392690其他塑料制品
853650其他电气开关
730890其他钢铁结构体

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$5.5K
马来西亚1$4.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南272$133.66M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Lian Huat Machinery Sdn. Bhd.马来西亚2$10.2K食品机械零件、面包面食机械

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Brother Industries (Vietnam) Ltd.越南197$133.61M其他塑料制品、其他钢铁制品
Seiko Industry Vietnam Co., Ltd.越南75$50.2K金属加工机刀、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-16其他机器刀具LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD中国$664
2025-06-16其他机器刀具LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD中国$278
2024-05-07其他机器刀具LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD中国$498
2024-05-07其他机器刀具LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD中国$209
2024-05-07碳刷LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD马来西亚$1.4K
2024-05-07电动机及零件LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD马来西亚$1.4K
2024-05-07碳刷LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD马来西亚$1.2K
2024-05-07齿轮及变速器LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD中国$1.1K
2024-05-07齿轮及变速器LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD中国$1.1K
2024-05-07碳刷LIAN HUAT MACHINERY SDN BHD马来西亚$656

出口(共 272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-11硫化泡沫橡胶BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$22
2026-04-11合金钢焊管BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$53
2026-04-11其他钢铁结构体BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$724
2026-04-11聚丙烯硬管BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$86
2026-04-11合金钢焊管BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$291
2026-04-11其他钢铁结构体BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$553
2026-04-11其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$24
2026-04-11其他钢铁制品BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$33
2026-04-11钢铁门窗BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$836
2026-04-11硫化橡胶板片BROTHER INDUSTRIES (VIETNAM) LTD越南$13

相关企业 · 同类产品

Viet Nam Constructions & Electrical Equipment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →