Phuc Huy Hoang Automatic Electric Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 78 笔 · 主营 电测仪表
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐIệN - Tự ĐộNG HóA PHúC HUY HOàNG
78
进口笔数
0
出口笔数
$698.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
27
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106131027 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSN9J3BF |
| 成立日期 | 2013-03-25 |
| 联系地址 | Số 18 ngách 66 ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐIỆN - TỰ ĐỘNG HÓA PHÚC HUY HOÀNG |
| 企业英文名称 | PHUC HUY HOANG AUTOMATIC - ELECTRIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 18 ngách 66 ngõ 192, phố Lê Trọng Tấn, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2652 - Sản xuất đồng hồ 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +842462910333 |
| 邮箱 | bientan24h@gmail.com |
| 传真 | +842437741731 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903033 | 电测仪表 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850490 | 变压器零件 |
| 854720 | 塑料绝缘配件 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853649 | 高压继电器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 854239 | 其他电子IC |
| 903090 | 辐射检测仪器 |
| 853400 | 印刷电路 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 62 | $461.5K |
| 印度 | 11 | $195.4K |
| 中国台湾 | 2 | $16.9K |
| 泰国 | 3 | $15.3K |
| 菲律宾 | 1 | $7.8K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
| 捷克 | 1 | $204 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mehta Enterprise | 印度 | 11 | $195.4K | 高压继电器、电测仪表 |
| Inomax Group Co., Ltd. | 中国 | 10 | $166.3K | 静止变流器、电力控制板 |
| Wenzhou Hutong Light Industries Co., Ltd. | 中国 | 12 | $76.7K | 电测仪表、其他塑料制品 |
| Shenzhen Inomax Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $72.6K | 静止变流器、电磁装置 |
| Wenzhou Nuoteng Electric Co., Ltd. | 中国 | 12 | $70.4K | 辐射检测仪器、塑料绝缘配件 |
| e83b82a4b6572d52714ddfa4dabc8dd4 | 4 | $37.3K | ||
| Shenzhen Enrich Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $12.5K | LED/LCD指示面板、液晶显示模块 |
| CAMELOT HK PCB CO | 中国香港 | 2 | $6.4K | 印刷电路、其他电子IC |
| Cixi Wanjie Electronic Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.2K | 1000伏以下插头插座、其他电路开关装置 |
| Dongguan Lanbo Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $2.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
近期贸易明细
进口(共 78)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-29 | 钢铆钉 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-29 | 钢铁螺钉螺栓 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $500 |
| 2026-04-29 | 钢铆钉 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $184 |
| 2026-04-28 | 自粘塑料片 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-28 | 变压器零件 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $138 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $610 |
| 2026-04-28 | 塑料绝缘配件 | WENZHOU NUOTENG ELECTRIC CO LTD | 中国 | $212 |