Hoa Thang Industrial Equipment Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 12 笔 · 主营 农产品干燥机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CôNG NGHIệP HòA THắNG
0
进口笔数
12
出口笔数
$0
进口金额
$1.97M
出口金额
—
最近进口
2026-03-04
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401847795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUR9B73N |
| 成立日期 | 2017-08-11 |
| 联系地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Hoà Khánh Bắc, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP HÒA THẮNG |
| 企业英文名称 | HOA THANG INDUSTRIAL EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Đường số 3, Khu công nghiệp Hòa Khánh, Phường Liên Chiểu, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 02363734584 |
| 传真 | 02363738586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841934 | 农产品干燥机 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
| 690290 | 其他耐火陶瓷 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 730419 | 无缝钢管线 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 841990 | 温控处理零件 |
| 842119 | 其他离心机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $1.97M |
| 越南 | 1 | $5.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taoy Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $759.6K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Attapeu Tapioca Starch Processing Co., Ltd. | 老挝 | 3 | $514.5K | 非乙烯塑料袋、运输集装箱 |
| Viet Laos Saysomboun Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $305.7K | 泵零件、农产品干燥机 |
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 2 | $246.9K | 非乙烯塑料袋、人造纺织袋 |
| Sepon Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $76.0K | 非木预制建筑、乙烯聚合物塑料 |
| KM VANNALANGSY CASSAVA STARCH FACTORY CO., LTD | 老挝 | 1 | $64.0K | 人造纺织袋、钢制容器(>300升) |
| Sepone Tapioca Starch Processing Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $5.9K | 钠硅酸盐、其他耐火陶瓷 |
近期贸易明细
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 钢制容器(>300升) | KM VANNALANGSY CASSAVA STARCH FACTORY CO., LTD | 老挝 | $22.5K |
| 2026-03-04 | 钢制容器(>300升) | KM VANNALANGSY CASSAVA STARCH FACTORY CO., LTD | 老挝 | $12.4K |
| 2026-03-04 | 钢制容器(>300升) | KM VANNALANGSY CASSAVA STARCH FACTORY CO., LTD | 老挝 | $29.1K |
| 2025-11-25 | 农产品干燥机 | Viet Laos Saysomboun Sole Co., Ltd. | 老挝 | $305.7K |
| 2024-11-18 | 非木预制建筑 | SEPON TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $76.0K |
| 2024-10-23 | 非木预制建筑 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $37.8K |
| 2024-10-11 | 非木预制建筑 | ATTAPEU TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $153.0K |
| 2024-07-24 | 其他离心机 | TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $133.4K |
| 2024-06-19 | 无缝钢管线 | TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $5.2K |
| 2024-06-19 | 农产品干燥机 | TAOY TAPIOCA STARCH PROCESSING SOLE CO LTD | 老挝 | $179.3K |