Dong Ha Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 滤纸板
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Đông Hà Và Cây Xiên
15
进口笔数
0
出口笔数
$139.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-24
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301900251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSK6YRAA |
| 成立日期 | 1999-12-23 |
| 联系地址 | 351 Nguyễn Thượng Hiền, Phường 11, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ ĐÔNG HÀ & CÂY XIÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 351 Nguyễn Thượng Hiền, Phường Vườn Lài, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Mua bán máy móc, vật liệu hóa chất ngành công nông (trừ hóa chất có tính độc hại mạnh), hàng kim khí điện máy, đồ điện gia dụng, hàng điện tử,mỹ phẩm, văn phòng phẩm, hàng thủ công mỹ nghệ,vật liệu xây dựng, hàng trang trí nội thất ,lương thực thực phẩm công nghệ, quần áo may sẵn, xe gắn máy, phụ tùng xe gắn máy, phụ tùng xe ô tô, phân bón, thủy hải sản, dụng cụ thể dục thể thao. Đại lý mua bán ký gởi hàng hóa. Dịch vụ thương mại. Dịch vụ ăn uống. |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482320 | 滤纸板 |
| 321590 | 其他墨水 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 10 | $113.3K |
| 中国 | 3 | $21.3K |
| 德国 | 2 | $5.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Miki Special Paper Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 9 | $104.2K | 滤纸板、70-150克非织造布 |
| Hangzhou Bense Paper Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.3K | 滤纸板 |
| Beplants Co., Ltd. | 日本 | 1 | $9.1K | 其他护肤品 |
| Dokumental GmbH & Co. KG | 德国 | 2 | $5.0K | 其他墨水、初级硅氧烷 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-24 | 滤纸板 | HANGZHOU BENSE PAPER CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-05-14 | 滤纸板 | Miki Special Paper Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $14.1K |
| 2025-04-03 | 滤纸板 | Miki Special Paper Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | $11.7K |
| 2025-04-03 | 滤纸板 | HANGZHOU BENSE PAPER CO LTD | 中国 | $7.6K |
| 2025-03-07 | 滤纸板 | MIKI TOKUSHU PAPER MFG CO LTD | 日本 | $2.6K |
| 2025-02-04 | 其他墨水 | DOKUMENTAL GMBH & CO KG | 德国 | $5.0K |
| 2024-12-30 | 其他墨水 | Dokumental GmbH & Co. KG | 德国 | $14 |
| 2024-12-12 | 其他护肤品 | Beplants Co., Ltd. | 日本 | $5.6K |
| 2024-12-12 | 其他护肤品 | Beplants Co., Ltd. | 日本 | $1.6K |
| 2024-12-12 | 其他护肤品 | Beplants Co., Ltd. | 日本 | $1.9K |