Linh Anh Technical & Environment Joint Stock Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Kỹ THUậT Và MôI TRườNG LINH ANH
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$52.7K
出口金额
—
最近进口
2025-05-19
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109528983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVU8DK4 |
| 成立日期 | 2021-02-23 |
| 联系地址 | Thôn Thắng Lợi, Xã La Phù, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT VÀ MÔI TRƯỜNG LINH ANH |
| 企业英文名称 | LINH ANH TECHNICAL AND ENVIRONMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Thắng Lợi, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7213 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học y, dược 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải |
| 电话 | +84971718058 |
| 邮箱 | moitruonglinhanh21@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391732 | 塑料管 |
| 730619 | 钢铁管线管 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 440220 | 果壳木炭 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $52.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wieson Technologies (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 6 | $52.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $125 |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-05-19 | 电力控制板 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $91 |
| 2025-05-19 | 果壳木炭 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.5K |
| 2025-05-19 | 其他钢铁管件 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
| 2025-05-19 | 阀门龙头 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $115 |
| 2025-05-19 | 其他钢铁管件 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁管件 | WIESON TECHNOLOGIES (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2.3K |