Thuan Huy Machinery Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 食品机械零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Máy Móc Thiết Bị Thuần Huy
6
进口笔数
0
出口笔数
$12.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-11
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303001002 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS6RP2EA |
| 成立日期 | 2003-07-29 |
| 联系地址 | 35/3B Xuân Thới Sơn 20, Ấp 12 , Xã Xuân Thới Sơn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÁY MÓC THIẾT BỊ THUẦN HUY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4100 - Xây dựng nhà các loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84903847504 |
| 邮箱 | lequanghuy145@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 16亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843890 | 食品机械零件 |
| 843810 | 面包面食机械 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842290 | 机械零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 3 | $7.2K |
| 中国 | 3 | $5.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SPAR FOOD MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | 2 | $7.0K | 面包面食机械、食品机械零件 |
| Foshan Zhi'en Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.0K | 灌装封口机、包装机械 |
| Shenzhen MTCX Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $196 | 静止变流器、电力控制板 |
| Spar Food Machinery Mfd Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $164 | 食品机械零件 |
| Shenzhen Haozhen Sen Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $158 | 其他塑料制品、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-11 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFD CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-07-11 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFD CO LTD | 中国台湾 | $6 |
| 2025-07-11 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFD CO LTD | 中国台湾 | $50 |
| 2025-07-11 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFD CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2025-07-11 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFD CO LTD | 中国台湾 | $105 |
| 2025-07-11 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFD CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2024-10-29 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | $40 |
| 2024-10-29 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | $1 |
| 2024-10-29 | 食品机械零件 | SPAR FOOD MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | $35 |
| 2024-10-29 | 面包面食机械 | SPAR FOOD MACHINERY MFG CO LTD | 中国台湾 | $882 |