Impex Commodities Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 干绿豆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IMPEX COMMODITIES
27
进口笔数
0
出口笔数
$840.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109918327 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN361NEWV |
| 成立日期 | 2022-03-01 |
| 联系地址 | Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IMPEX COMMODITIES |
| 企业英文名称 | IMPEX COMMODITIES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật |
| 电话 | +84964680539 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071331 | 干绿豆 |
| 071333 | 干芸豆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 缅甸 | 13 | $514.5K |
| 马达加斯加 | 6 | $180.8K |
| 阿根廷 | 6 | $131.1K |
| 玻利维亚 | 1 | $7.0K |
| 坦桑尼亚 | 1 | $7.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arkar OO Co., Ltd. | 缅甸 | 6 | $310.3K | 干芸豆、干绿豆 |
| Green Roots Overseas Ltd. | 马达加斯加 | 3 | $91.1K | 干豇豆、其他干豆类蔬菜 |
| Ravelonantenaina Abel Valery Willis | 马达加斯加 | 3 | $89.7K | 去壳花生、干绿豆 |
| Six Sigma Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $87.8K | 干绿豆、干芸豆 |
| Ananda Steel Co., Ltd. | 缅甸 | 2 | $78.0K | 干绿豆、干芸豆 |
| South American Foods S.R.L. | 阿根廷 | 2 | $48.9K | 干芸豆、干鹰嘴豆 |
| Grains & Pulses Trading Pty Ltd | 阿根廷 | 2 | $48.0K | 干绿豆 |
| New Blaze Co., Ltd. | 缅甸 | 1 | $38.5K | 干芸豆 |
| Natural Food S.R.L. | 阿根廷 | 1 | $24.5K | 葡萄干、干鹰嘴豆 |
| Inmixion S.A.S. | 阿根廷 | 1 | $9.7K | 干绿豆、干芸豆 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-29 | 干绿豆 | RAVELONANTENAINA ABEL VALERY WILLIS | 马达加斯加 | $50.7K |
| 2024-07-19 | 干绿豆 | RAVELONANTENAINA ABEL VALERY WILLIS | 马达加斯加 | $19.5K |
| 2024-07-19 | 干绿豆 | NATU GRAINS & PULSES COMPAINY LTD | 玻利维亚 | $7.0K |
| 2024-07-19 | 干绿豆 | RAVELONANTENAINA ABEL VALERY WILLIS | 马达加斯加 | $19.5K |
| 2024-06-11 | 干绿豆 | NATU GRAINS & PULSES CO LTD | 坦桑尼亚 | $7.0K |
| 2023-10-20 | 干绿豆 | GREEN ROOTS OVERSEAS LTD., | 马达加斯加 | $51.4K |
| 2023-08-11 | 干绿豆 | GRAINS & PULSES TRADING PTD. LTD | 阿根廷 | $28.8K |
| 2023-08-10 | 干绿豆 | Grains & Pulses Trading Pty Ltd | 阿根廷 | $19.2K |
| 2023-08-10 | 干绿豆 | GREEN ROOTS OVERSEAS LTD., | 马达加斯加 | $20.3K |
| 2023-07-18 | 干绿豆 | SIX SIGMA TRADING PTE LTD | 缅甸 | $24.4K |