Impex Commodities Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 干绿豆

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH IMPEX COMMODITIES

27
进口笔数
0
出口笔数
$840.4K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-29
最近进口
最近出口
12
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $46.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $50.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0109918327
企查查编码QVN361NEWV
成立日期2022-03-01
联系地址Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH IMPEX COMMODITIES
企业英文名称IMPEX COMMODITIES COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 7, tòa nhà Sannam, số 78 phố Duy Tân, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật
电话+84964680539
原始企业状态Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
071331干绿豆
071333干芸豆

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
缅甸13$514.5K
马达加斯加6$180.8K
阿根廷6$131.1K
玻利维亚1$7.0K
坦桑尼亚1$7.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Arkar OO Co., Ltd.缅甸6$310.3K干芸豆、干绿豆
Green Roots Overseas Ltd.马达加斯加3$91.1K干豇豆、其他干豆类蔬菜
Ravelonantenaina Abel Valery Willis马达加斯加3$89.7K去壳花生、干绿豆
Six Sigma Trading Pte. Ltd.新加坡4$87.8K干绿豆、干芸豆
Ananda Steel Co., Ltd.缅甸2$78.0K干绿豆、干芸豆
South American Foods S.R.L.阿根廷2$48.9K干芸豆、干鹰嘴豆
Grains & Pulses Trading Pty Ltd阿根廷2$48.0K干绿豆
New Blaze Co., Ltd.缅甸1$38.5K干芸豆
Natural Food S.R.L.阿根廷1$24.5K葡萄干、干鹰嘴豆
Inmixion S.A.S.阿根廷1$9.7K干绿豆、干芸豆

近期贸易明细

进口(共 27)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-29干绿豆RAVELONANTENAINA ABEL VALERY WILLIS马达加斯加$50.7K
2024-07-19干绿豆RAVELONANTENAINA ABEL VALERY WILLIS马达加斯加$19.5K
2024-07-19干绿豆NATU GRAINS & PULSES COMPAINY LTD玻利维亚$7.0K
2024-07-19干绿豆RAVELONANTENAINA ABEL VALERY WILLIS马达加斯加$19.5K
2024-06-11干绿豆NATU GRAINS & PULSES CO LTD坦桑尼亚$7.0K
2023-10-20干绿豆GREEN ROOTS OVERSEAS LTD.,马达加斯加$51.4K
2023-08-11干绿豆GRAINS & PULSES TRADING PTD. LTD阿根廷$28.8K
2023-08-10干绿豆Grains & Pulses Trading Pty Ltd阿根廷$19.2K
2023-08-10干绿豆GREEN ROOTS OVERSEAS LTD.,马达加斯加$20.3K
2023-07-18干绿豆SIX SIGMA TRADING PTE LTD缅甸$24.4K

相关企业 · 同类产品

Impex Commodities Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →