Loi Hong Phat Trading Service Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 口腔卫生产品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Lợi Hồng Phát
0
进口笔数
24
出口笔数
$0
进口金额
$461.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-07
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304425653 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF8DMCNF |
| 成立日期 | 2006-06-28 |
| 联系地址 | Số 43/513 Đường Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ LỢI HỒNG PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43/513 Đường Hưng Phú, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02839543450 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 340239 | 其他阴离子表面活性剂 |
| 960321 | 牙刷 |
| 821210 | 剃刀 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 330790 | 其他芳香制剂 |
| 330510 | 洗发剂 |
| 340111 | 盥洗皂制品 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 21 | $306.7K |
| 越南 | 5 | $116.0K |
| 新加坡 | 2 | $39.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 8 | $116.6K | 口腔卫生产品、工业清洁制剂 |
| EPIC INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 8 | $116.4K | 工业清洁制剂、剃刀 |
| Epic International Co., Ltd. | 越南 | 5 | $116.0K | 工业清洁制剂、其他阴离子表面活性剂 |
| YU CHUN SIN INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $73.7K | 口腔卫生产品、其他芳香制剂 |
| Yuan Lai Trading Transportation | 新加坡 | 2 | $39.2K | 卫生纸、其他护发品 |
近期贸易明细
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-07 | 口腔卫生产品 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $13.1K |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $61 |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $102 |
| 2026-04-07 | 工业清洁制剂 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $106 |
| 2026-04-06 | 剃刀 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.2K |
| 2025-09-18 | 其他阴离子表面活性剂 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $305 |
| 2025-09-18 | 其他阴离子表面活性剂 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $305 |
| 2025-09-18 | 其他阴离子表面活性剂 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $305 |
| 2025-09-18 | 剃刀 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $351 |
| 2025-09-18 | 牙刷 | FOOCH ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |