Duc Khang Furniture Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 金属框架软垫椅
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nội Thất Đức Khang
10
进口笔数
0
出口笔数
$521.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-08
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104585642 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAFRT9KN |
| 成立日期 | 2010-04-09 |
| 联系地址 | Xứ Ngõ Gỗ, thôn Sinh Liên, Xã Bình Minh, Huyện Thanh Oai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NỘI THẤT ĐỨC KHANG |
| 企业英文名称 | DUC KHANG FURNITURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Khu đất 4, Quốc lộ 21B, Thôn Thượng Thanh, Xã Bình Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | 02435402270 |
| 邮箱 | noithatduckhang@gmail.com |
| 传真 | 02435402030 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 220亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940171 | 金属框架软垫椅 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 842790 | 非自走式叉车 |
| 871680 | 其他车辆 |
| 940199 | 汽车座椅零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 940690 | 非木预制建筑 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $457.3K |
| 中国 | 7 | $64.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hosoo Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $457.3K | 汽车座椅零件、其他座椅 |
| Foshan City Sanchuan Henking Furniture Co., Ltd. | 中国 | 2 | $38.3K | 金属框架软垫椅、金属框架座椅 |
| Dongguan Wanlihua Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.1K | 其他塑料制品、其他电气设备 |
| Guangdong Leadcom Seating Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 非木制家具件、金属框架软垫椅 |
| Guangzhou WQS International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| ACT Group | 中国 | 1 | $3.4K | 其他座椅、簇绒人造地毯 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-08 | 金属框架软垫椅 | FOSHAN CITY SANCHUAN HENKING FURNITURE CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2025-11-10 | 铝制结构体及部件 | HOSOO CO LTD | 韩国 | $10 |
| 2025-11-10 | 汽车座椅零件 | Hosoo Co., Ltd. | 韩国 | $30 |
| 2025-11-10 | 非自走式叉车 | Hosoo Co., Ltd. | 韩国 | $900 |
| 2025-01-10 | 金属框架座椅 | ACT GROUP | 中国 | $3.4K |
| 2024-12-20 | 非木预制建筑 | HOSOO CO LTD | 韩国 | $5.4K |
| 2024-12-20 | 金属框架软垫椅 | HOSOO CO LTD | 韩国 | $101.7K |
| 2024-12-20 | 非木预制建筑 | HOSOO CO LTD | 韩国 | $94.8K |
| 2024-12-20 | 金属框架软垫椅 | Hosoo Co., Ltd. | 韩国 | $252.0K |
| 2024-12-20 | 其他车辆 | HOSOO CO LTD | 韩国 | $2.3K |