Hanoi Environmental Equipment & Infrastructure Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非油罐挂车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY CP Hạ TầNG Và THIếT Bị MôI TRườNG Hà NộI
130
进口笔数
0
出口笔数
$25.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
—
最近出口
23
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102383432 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXQV28PQ |
| 成立日期 | 2007-10-08 |
| 联系地址 | Số nhà 12, ngách 38/55, ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HANOI ENVIRONMENTAL EQUIPMENT AND INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 12, ngách 38/55, ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84903413677 |
| 邮箱 | tbsaoviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871639 | 非油罐挂车 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 870190 | 870190 |
| 870422 | 5-20吨柴油货车 |
| 870423 | 20吨以上柴油货车 |
| 842920 | 平地机 |
| 847490 | 矿物加工机零件 |
| 842649 | 自推进起重机 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 847420 | 矿物粉碎机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 130 | $25.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 11 | $5.49M | 电动车、柴油拖拉机 |
| Shenzhen CIMC Vehicle Co., Ltd. | 中国 | 21 | $3.64M | 非油罐挂车、混凝土搅拌车 |
| Shiyan Lianrui Industrial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 18 | $3.16M | 其他特种车辆、5-20吨柴油货车 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 7 | $2.95M | 床上被子、塑纺容器 |
| CIMC Vehicle (Jiangmen) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $2.10M | 非油罐挂车、油罐挂车 |
| DFYL Materials Co., Ltd. | 中国 | 9 | $1.94M | 其他特种车辆 |
| Hubei Youngcool International Co., Ltd. | 中国 | 13 | $1.68M | 其他特种车辆、车身零件 |
| Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd. | 中国 | 7 | $1.42M | 870190、20吨以上柴油货车 |
| Hubei Youngcool International Co., Ltd. | 中国 | 4 | $300.0K | 非轻质石油、5-20吨柴油货车 |
| Liangshan Hualu Special Vehicle Manufacture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $205.6K | 非油罐挂车、其他挂车 |
近期贸易明细
进口(共 130)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-26 | 其他特种车辆 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.25M |
| 2026-04-26 | 其他特种车辆 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $1.25M |
| 2026-04-21 | 其他特种车辆 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $395.2K |
| 2026-04-21 | 其他特种车辆 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $395.2K |
| 2026-04-14 | 其他特种车辆 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $208.0K |
| 2026-04-14 | 其他特种车辆 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $208.0K |
| 2026-03-13 | 5-20吨柴油货车 | HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $200.0K |
| 2026-03-09 | 5-20吨柴油货车 | HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $92.5K |
| 2026-03-07 | 其他特种车辆 | CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2026-03-06 | 喷枪 | HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD | 中国 | $300 |