Hanoi Environmental Equipment & Infrastructure Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 130 笔 · 主营 非油罐挂车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY CP Hạ TầNG Và THIếT Bị MôI TRườNG Hà NộI

130
进口笔数
0
出口笔数
$25.38M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-26
最近进口
最近出口
23
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $9.23M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $334.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $526.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $226.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $575.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.23M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $540.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $288.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $219.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $681.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $649.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $697.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $451.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $931.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $531.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $320.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.70M · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $334.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $213.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $526.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $217.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $175.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $226.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $575.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.23M · 42 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $540.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $117.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $99.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $288.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $219.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $54.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $105.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $169.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $681.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $649.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $145.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.28M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $697.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $451.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $931.2K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $1.61M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $531.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $82.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $320.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $3.70M · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0102383432
企查查编码QVNXQV28PQ
成立日期2007-10-08
联系地址Số nhà 12, ngách 38/55, ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HẠ TẦNG VÀ THIẾT BỊ MÔI TRƯỜNG HÀ NỘI
企业英文名称HANOI ENVIRONMENTAL EQUIPMENT AND INFRASTRUCTURE JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 12, ngách 38/55, ngõ 89 đường Lạc Long Quân, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84903413677
邮箱tbsaoviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本300亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
871639非油罐挂车
870590其他特种车辆
870190870190
8704225-20吨柴油货车
87042320吨以上柴油货车
842920平地机
847490矿物加工机零件
842649自推进起重机
843149土方机械零件
847420矿物粉碎机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国130$25.38M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
China Dongfeng Motor Industry Import & Export Co., Ltd.中国11$5.49M电动车、柴油拖拉机
Shenzhen CIMC Vehicle Co., Ltd.中国21$3.64M非油罐挂车、混凝土搅拌车
Shiyan Lianrui Industrial & Trade Co., Ltd.中国18$3.16M其他特种车辆、5-20吨柴油货车
Anhui Technology Import & Export Co., Ltd.中国7$2.95M床上被子、塑纺容器
CIMC Vehicle (Jiangmen) Co., Ltd.中国13$2.10M非油罐挂车、油罐挂车
DFYL Materials Co., Ltd.中国9$1.94M其他特种车辆
Hubei Youngcool International Co., Ltd.中国13$1.68M其他特种车辆、车身零件
Guangxi Zhonghao Trade Co., Ltd.中国7$1.42M870190、20吨以上柴油货车
Hubei Youngcool International Co., Ltd.中国4$300.0K非轻质石油、5-20吨柴油货车
Liangshan Hualu Special Vehicle Manufacture Co., Ltd.中国4$205.6K非油罐挂车、其他挂车

近期贸易明细

进口(共 130)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-26其他特种车辆CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD中国$1.25M
2026-04-26其他特种车辆CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD中国$1.25M
2026-04-21其他特种车辆CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD中国$395.2K
2026-04-21其他特种车辆CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD中国$395.2K
2026-04-14其他特种车辆CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD中国$208.0K
2026-04-14其他特种车辆CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD中国$208.0K
2026-03-135-20吨柴油货车HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD中国$200.0K
2026-03-095-20吨柴油货车HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD中国$92.5K
2026-03-07其他特种车辆CHINA DONGFENG MOTOR INDUSTRY IMP & EXP CO LTD中国$20.8K
2026-03-06喷枪HUBEI YOUNGCOOL INTERNATIONAL CO LTD中国$300

相关企业 · 同类产品

Hanoi Environmental Equipment & Infrastructure Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →