Industrial Materials & Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 自动数据处理输入输出单元
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Và Vật Tư Công Nghiệp
50
进口笔数
0
出口笔数
$3.58M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106480927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP7EENDM |
| 成立日期 | 2014-03-12 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 25B phố Cát Linh, Phường Cát Linh, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VÀ VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL MATERIALS AND IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 25 ngõ 25B phố Cát Linh, Phường Ô Chợ Dừa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +842432001181 |
| 邮箱 | phanhanhuyen@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 36亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 681099 | 其他水泥制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $3.58M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Pisent Electronics Co., Ltd. | 中国 | 21 | $1.86M | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Newmen Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 10 | $538.8K | 自动数据处理输入输出单元、无线电遥控器 |
| 2db7074b1265f7c176d221a0616c4461 | 6 | $325.8K | ||
| HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国香港 | 1 | $281.6K | 锂离子电池、带接头绝缘电线 |
| Dongguan Harvest Trading Ltd. | 中国 | 3 | $188.1K | 8471机器零件、静止变流器 |
| Guangdong Dongguan Oriental Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $182.2K | 激光机床、制鞋机械 |
| Dongguan Kona Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 4 | $154.0K | 自动数据处理输入输出单元、其他硫化橡胶制品 |
| Dongguan Machinery Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $44.8K | 其他橡塑机械、雪地高尔夫车 |
| Dongguan Harvest Trading Co., Ltd. | 1 | $10.0K | 8471机器零件、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他风扇 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-24 | 其他风扇 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $10.3K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $21.5K |
| 2026-04-23 | 通信设备零件 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $939 |
| 2026-04-23 | 锂离子电池 | HONGKONG PISEN ELECTRONICS CO., LTD | 中国 | $10.9K |