GREEN COSMECEUTICALS HANOI TRADING SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 盥洗皂制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI DịCH Vụ DượC Mỹ PHẩM XANH Hà NộI
1
进口笔数
0
出口笔数
$27.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401895559 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNS4YYV3E |
| 成立日期 | 2018-05-03 |
| 联系地址 | H29/04-K43 Nguyễn Nhàn, Phường Hoà Thọ Đông, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ DƯỢC MỸ PHẨM XANH HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | GREEN COSMECEUTICALS HANOI TRADING SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | H29/04-K43 Nguyễn Nhàn, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính |
| 电话 | +84925830460 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340111 | 盥洗皂制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $27.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AVA Cholayil Health Care Private Ltd. | 印度 | 1 | $27.7K | 其他谷物粉、混合香料 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 盥洗皂制品 | AVA CHOLAYIL HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 盥洗皂制品 | AVA CHOLAYIL HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2026-03-30 | 盥洗皂制品 | AVA CHOLAYIL HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $643 |
| 2026-03-30 | 盥洗皂制品 | AVA CHOLAYIL HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $257 |
| 2026-03-30 | 盥洗皂制品 | AVA CHOLAYIL HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $643 |
| 2026-03-30 | 盥洗皂制品 | AVA CHOLAYIL HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $257 |
| 2026-03-30 | 盥洗皂制品 | AVA CHOLAYIL HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |
| 2026-03-30 | 盥洗皂制品 | AVA CHOLAYIL HEALTH CARE PRIVATE LTD | 印度 | $5.0K |