CTC Agricultural Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 零售杀虫剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH NôNG DượC CTC
43
进口笔数
0
出口笔数
$2.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-02-11
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101862346 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV8WKFY7 |
| 成立日期 | 2017-09-25 |
| 联系地址 | Số 183 Nguyễn Thành A, Khu phố 5, Phường 1, Thị xã Kiến Tường, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG DƯỢC CTC |
| 企业英文名称 | CTC AGRICULTURAL MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 183 Nguyễn Thành A, Khu phố 5, Phường Kiến Tường, Tây Ninh |
| 经营范围 | 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng |
| 电话 | +84975300275 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380893 | 零售除草剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 281700 | 锌氧化物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 27 | $1.82M |
| 印度 | 16 | $798.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Agricrown Biotech Co., Ltd. | 中国 | 10 | $727.4K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 8 | $450.6K | 零售杀菌剂、其他丙烯酸聚合物 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 4 | $337.3K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Novatic Chem Co., Ltd. | 中国 | 3 | $191.5K | 其他氨基酚、零售杀虫剂 |
| Agrorise International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $135.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Beijing Luckystar Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128.4K | 零售杀虫剂、其他吡唑化合物 |
| Sontom Corp. Ltd. | 印度 | 2 | $91.9K | 其他肥料、硫酸镁 |
| Sumitomo Chemical India Ltd. | 印度 | 1 | $87.2K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
| Suzhou Ace Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $69.6K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Truuchem Technologies Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $27.3K | 零售杀虫剂、非离子表面活性剂 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 零售杀菌剂 | AGRICROWN BIOTECH CO LTD | 中国 | $20 |
| 2026-01-27 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $13.8K |
| 2025-12-03 | 零售杀虫剂 | TRUUCHEM TECHNOLOGIES PRIVATE LTD | 印度 | $13.5K |
| 2025-11-13 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $96.6K |
| 2025-10-13 | 零售杀菌剂 | INDOFIL INDUSTRIES LIMITED | 印度 | $96.3K |
| 2025-09-12 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $55.4K |
| 2025-09-12 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $54.9K |
| 2025-09-12 | 零售杀虫剂 | SUMITOMO CHEMICAL INDIA LTD | 印度 | $87.2K |
| 2025-09-12 | 零售杀虫剂 | BEIJING LUCKYSTAR CO LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-09-04 | 零售杀虫剂 | QINGDAO HISIGMA CHEMICALS CO., LTD | 中国 | $68.5K |