Nai Phuc Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NAI PHúC VIệT NAM
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901252551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDF0WW6 |
| 成立日期 | 2017-11-22 |
| 联系地址 | Số nhà 35, tổ 20, ấp Chánh, Xã Gia Bình, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAI PHÚC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAI PHUC VIET NAM INDUSTRIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, tổ 20, Khu phố Chánh, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84389180687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847910 | 工程机械 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 390931 | 氨基树脂初级形状 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 53 | $1.74M |
| 美国 | 2 | $65.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 52 | $1.74M | 其他钢铁结构体、其他胶粘剂 |
| Thai Factotum Co., Ltd. | 美国 | 2 | $65.5K | 非耐火灰浆、水泥添加剂 |
| Dabang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 音频放大器、玩具模型 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 耐火混合料 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $41 |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $8.0K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $5.2K |
| 2026-04-15 | 耐火混合料 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 氨基树脂初级形状 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-15 | 耐火混合料 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-15 | 聚氨酯 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $758 |
| 2026-04-15 | 油漆颜料 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-15 | 其他钢铁结构体 | DIBAO NEW MATERIALS (SHANGHAI) CO.,LTD | 中国 | $3.1K |