Nai Phuc Vietnam Industrial Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP NAI PHúC VIệT NAM
61
进口笔数
1
出口笔数
$1.93M
进口金额
$20.1K
出口金额
2026-07-25
最近进口
2026-05-08
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3901252551 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNDF0WW6 |
| 成立日期 | 2017-11-22 |
| 联系地址 | Số nhà 35, tổ 20, ấp Chánh, Xã Gia Bình, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP NAI PHÚC VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | NAI PHUC VIET NAM INDUSTRIAL LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 35, tổ 20, Khu phố Chánh, Phường Gò Dầu, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có quyền tự do kinh doanh trong những ngành, nghề mà luật không cấm; - Các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh quy định tại Điều 6 Luật Đầu tư; - Đối với ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật sửa đổi, bổ sung Điều 6 và Phụ lục 4 về danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện của Luật Đầu tư 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84389180687 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 680530 | 研磨粉/粒 |
| 732620 | 钢铁丝制品 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
| 283919 | 钠硅酸盐 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 847910 | 工程机械 |
| 381600 | 耐火混合料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 59 | $1.85M |
| 美国 | 5 | $87.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $20.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 57 | $1.87M | 其他钢铁结构体、其他胶粘剂 |
| Thai Factotum Co., Ltd. | 美国 | 2 | $65.5K | 非耐火灰浆、水泥添加剂 |
| Dabang Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 音频放大器、玩具模型 |
| Peikko Construction Material (China) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50 | 其他钢铁制品、其他塑料建材 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Civil & Building Constructors PLC | 英国 | 1 | $20.1K | 非木预制建筑、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-25 | 其他胶粘剂 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-25 | 钠硅酸盐 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 美国 | $10.0K |
| 2026-07-25 | 钠硅酸盐 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 美国 | $10.0K |
| 2026-07-25 | 其他胶粘剂 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $8.4K |
| 2026-07-03 | 其他印刷品 | Peikko Construction Material (China) Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $164 |
| 2026-06-25 | 石料颗粒/粉 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $675 |
| 2026-06-25 | 研磨粉/粒 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $210 |
| 2026-06-25 | 其他着色制剂 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $220 |
| 2026-06-25 | 其他钢铁结构体 | Dibao New Materials (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | $3.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-08 | 其他钢铁结构体 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $6.4K |
| 2026-05-08 | 其他钢铁结构体 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-05-08 | 其他钢铁结构体 | Civil & Building Constructors PLC | 柬埔寨 | $9.9K |