Tan Binh 69 Investment Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 646 笔 · 主营 非竹编结品

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ TâN BìNH 69

646
进口笔数
0
出口笔数
$9.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.35M20212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $369.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.35M · 254 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.21M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $826.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $629.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $536.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 25420212022202320242021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $369.8K · 25 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.35M · 254 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $1.21M · 54 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $826.5K · 34 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $629.3K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $536.6K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $43.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号5702121935
企查查编码QVNT2TX066
成立日期2022-09-23
联系地址Thôn Thái Lập, Xã Tân Lập, Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN BÌNH 69
企业英文名称TAN BINH 69 INVESTMENT TRADE SERVICES CO., LTD
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Thái Lập, Xã Đầm Hà, Quảng Ninh
经营范围4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84986651599
原始企业状态Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
460194非竹编结品
680520纸基研磨料
392119其他泡沫塑料
570500其他纺织铺地制品
580890装饰流苏
960622金属纽扣
731431镀锌钢丝网
961620化妆粉扑
640199防水鞋
420222塑料/纺织手提包

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国646$9.01M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Ningming Taiya Trading Co., Ltd.中国488$5.81M非竹编结品、纸基研磨料
Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd.中国115$2.30M其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包
Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd.中国29$501.8K其他泡沫塑料、纸基研磨料
Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd.中国14$402.6K其他鞋靴、其他塑料制品

近期贸易明细

进口(共 646)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-02-04金属拉链FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$800
2024-02-04纸基研磨料FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$1.1K
2024-02-04塑料衣着附件FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$1.0K
2024-02-04塑料装饰品FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$600
2024-02-04其他电气开关FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$400
2024-02-04塑料文具FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$750
2024-02-04餐具套装FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$460
2024-02-04塑料人造花FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$640
2024-02-04蜡烛FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$1.2K
2024-02-04塑料容器FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD中国$625

相关企业 · 同类产品

Tan Binh 69 Investment Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →