Tan Binh 69 Investment Trading Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 646 笔 · 主营 非竹编结品
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI DịCH Vụ TâN BìNH 69
646
进口笔数
0
出口笔数
$9.01M
进口金额
$0
出口金额
2024-02-04
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702121935 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT2TX066 |
| 成立日期 | 2022-09-23 |
| 联系地址 | Thôn Thái Lập, Xã Tân Lập, Huyện Đầm Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ TÂN BÌNH 69 |
| 企业英文名称 | TAN BINH 69 INVESTMENT TRADE SERVICES CO., LTD |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Thái Lập, Xã Đầm Hà, Quảng Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84986651599 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460194 | 非竹编结品 |
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 570500 | 其他纺织铺地制品 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 731431 | 镀锌钢丝网 |
| 961620 | 化妆粉扑 |
| 640199 | 防水鞋 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 646 | $9.01M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningming Taiya Trading Co., Ltd. | 中国 | 488 | $5.81M | 非竹编结品、纸基研磨料 |
| Fangchenggang City Yiyuan Trading Co., Ltd. | 中国 | 115 | $2.30M | 其他泡沫塑料、塑料/纺织手提包 |
| Pingxiang Yiyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 29 | $501.8K | 其他泡沫塑料、纸基研磨料 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $402.6K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 646)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-04 | 金属拉链 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $800 |
| 2024-02-04 | 纸基研磨料 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-02-04 | 塑料衣着附件 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-02-04 | 塑料装饰品 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $600 |
| 2024-02-04 | 其他电气开关 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-02-04 | 塑料文具 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $750 |
| 2024-02-04 | 餐具套装 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $460 |
| 2024-02-04 | 塑料人造花 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $640 |
| 2024-02-04 | 蜡烛 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-02-04 | 塑料容器 | FANGCHENGGANG CITY YIYUAN TRADING CO LTD | 中国 | $625 |