Hoa Hung Viet Nam Electronic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他铜制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐIệN Tử HOA HưNG VIệT NAM
23
进口笔数
12
出口笔数
$178.7K
进口金额
$7.9K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2025-11-14
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0700861406 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNV3M645Y |
| 成立日期 | 2022-04-19 |
| 联系地址 | Số 141 đường Lý Thái Tổ, Phường Lê Hồng Phong, Thành phố Phủ Lý, Tỉnh Hà Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐIỆN TỬ HOA HƯNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | HOA HUNG VIET NAM ELECTRONIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 141 đường Lý Thái Tổ, Phường Phù Vân, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp |
| 电话 | 0395701765 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 741980 | 其他铜制品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 961900 | 卫生用品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 820790 | 可互换工具 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 820412 | 可调扳手 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 820540 | 手动螺丝刀 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $159.3K |
| 越南 | 11 | $19.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 12 | $7.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HK Jiaoyuan Trade Co., Ltd. | 越南 | 23 | $178.7K | 非玻塑灯具零件、非LED电灯装置 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alpha Networks Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $7.9K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 可调扳手 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $58 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $803 |
| 2026-04-23 | 其他铜制品 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2026-04-23 | 可调扳手 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $16 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $232 |
| 2026-04-22 | 通信设备 | HK JIAO YUAN TRADE CO LTD | 越南 | $232 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-14 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |
| 2025-11-14 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-11-14 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-11-14 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-11-14 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-11-13 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $47 |
| 2025-11-13 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $34 |
| 2025-11-13 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2025-11-13 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2025-11-13 | 可互换工具 | ALPHA NETWORKS VIETNAM CO LTD | 越南 | $52 |