Thanh Hoa Fire Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 8 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị PCCC THANH HóA
8
进口笔数
2
出口笔数
$1.99M
进口金额
$16.0K
出口金额
2025-12-08
最近进口
2025-07-21
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2802461778 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY5RF612 |
| 成立日期 | 2017-06-02 |
| 联系地址 | Số 16 Tôn Thất Thuyết, Phường Hạc Thành, Tỉnh Thanh Hóa, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ PCCC THANH HÓA |
| 企业英文名称 | THANH HOA FIRE EQUIPMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8532 - Đào tạo trung cấp |
| 电话 | +842373236888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 842420 | 喷枪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 381300 | 灭火产品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590900 | 纺织水龙软管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820600 | 手工工具套装 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 4 | $1.59M |
| 加拿大 | 1 | $166.1K |
| 意大利 | 1 | $116.9K |
| 马来西亚 | 4 | $113.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 2 | $16.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Total Equipment Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $1.87M | 灭火产品、非泡沫橡胶密封件 |
| STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 4 | $113.5K | 阀门龙头、灭火器 |
| HP SAFETY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $2.1K | 其他测量仪器 |
| Williams Fire Hazard Control | 美国 | 1 | $1.6K | 灭火产品、非农用喷雾器具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HP SAFETY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | 2 | $16.0K | 其他测量仪器 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-08 | 不锈钢管件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $216 |
| 2025-12-08 | 喷枪 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-12-08 | 非泡沫橡胶密封件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-12-08 | 喷雾机零件 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $3.4K |
| 2025-12-08 | 减压阀 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-11-21 | 阀门龙头 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $1.4K |
| 2025-11-21 | 阀门龙头 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $3.3K |
| 2025-11-21 | 阀门龙头 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $1.9K |
| 2025-11-21 | 阀门龙头 | STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD., | 马来西亚 | $1.1K |
| 2025-08-14 | 其他测量仪器 | HP SAFETY EQUIPMENT CO.,LTD | 美国 | $1.1K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-21 | 其他测量仪器 | HP SAFETY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | $8.0K |
| 2023-01-13 | 其他测量仪器 | HP SAFETY EQUIPMENT CO.,LTD | 中国台湾 | $8.0K |