Dong Son Technical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 泵零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐôNG SơN
39
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107339035 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH97HV63 |
| 成立日期 | 2016-03-01 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 7 Đặng Vũ Hỷ, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐÔNG SƠN |
| 企业英文名称 | DONG SON TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 58, xóm Mới, thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan |
| 电话 | +84942241080 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841391 | 泵零件 |
| 870590 | 其他特种车辆 |
| 841340 | 混凝土泵 |
| 741529 | 铜制紧固件 |
| 841221 | 液压直线马达 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 38 | $1.04M |
| 韩国 | 1 | $15.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $574.5K | 玩具模型、360度挖掘机 |
| Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $192.0K | 360度挖掘机、其他塑料制品 |
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $109.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Shanghai Aoyan Hydraulic Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $51.4K | 泵零件、铜制紧固件 |
| Wuxi G Force Machinery Co., Ltd. | 中国 | 4 | $37.1K | 泵零件 |
| Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $33.2K | 土方机械零件、360度挖掘机 |
| Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd. | 古巴 | 1 | $19.2K | 360度挖掘机、自推进起重机 |
| KCP Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $15.0K | 其他特种车辆、其他钢铁制品 |
| Controlway (Suzhou) Electric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.3K | 其他测量仪器 |
| Wuxi Shinehope Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.5K | 乙烯聚合物塑料、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-24 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $53.2K |
| 2026-04-24 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-24 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $34.6K |
| 2026-04-20 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-20 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $24.0K |
| 2026-04-04 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-04 | 其他特种车辆 | PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $50.0K |
| 2026-04-04 | 泵零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-04 | 泵零件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $6.5K |