Dong Son Technical Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 39 笔 · 主营 泵零件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT ĐôNG SơN

39
进口笔数
0
出口笔数
$1.06M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $336.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $336.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $32.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $28.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $11.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $24.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $35.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $25.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $23.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $47.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $26.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $65.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $19.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $60.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $70.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $99.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $65.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $336.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0107339035
企查查编码QVNH97HV63
成立日期2016-03-01
联系地址Số 18, ngõ 7 Đặng Vũ Hỷ, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT ĐÔNG SƠN
企业英文名称DONG SON TECHNICAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 58, xóm Mới, thôn Đông Trù, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan
电话+84942241080
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841391泵零件
870590其他特种车辆
841340混凝土泵
741529铜制紧固件
841221液压直线马达
848210滚珠轴承
848310传动轴及曲柄
840999柴油机零件
841360旋转排量泵
903180其他测量仪器

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国38$1.04M
韩国1$15.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Guangjie Import & Export Trading Co., Ltd.中国10$574.5K玩具模型、360度挖掘机
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国8$192.0K360度挖掘机、其他塑料制品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国6$109.4K其他塑料制品、其他钢铁制品
Shanghai Aoyan Hydraulic Machinery Equipment Co., Ltd.中国4$51.4K泵零件、铜制紧固件
Wuxi G Force Machinery Co., Ltd.中国4$37.1K泵零件
Zoomlion Heavy Industry Science & Technology Co., Ltd.中国2$33.2K土方机械零件、360度挖掘机
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.古巴1$19.2K360度挖掘机、自推进起重机
KCP Co., Ltd.韩国1$15.0K其他特种车辆、其他钢铁制品
Controlway (Suzhou) Electric Co., Ltd.中国1$14.3K其他测量仪器
Wuxi Shinehope Co., Ltd.中国1$9.5K乙烯聚合物塑料、硫化橡胶板片

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$53.2K
2026-04-24其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$53.2K
2026-04-24其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$34.6K
2026-04-24其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$34.6K
2026-04-20其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$24.0K
2026-04-20其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$24.0K
2026-04-04其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$50.0K
2026-04-04其他特种车辆PINGXIANG GUANGJIE IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$50.0K
2026-04-04泵零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$6.5K
2026-04-04泵零件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$6.5K

相关企业 · 同类产品

Dong Son Technical Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →