Uni Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 1,586 笔 · 主营 聚合木燃料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU UNI
2
进口笔数
1,586
出口笔数
$56
进口金额
$38.25M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
100
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310781603 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0GD7TH5 |
| 成立日期 | 2011-04-18 |
| 联系地址 | Lầu 2, Tòa nhà Master, Số 41-43 Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU UNI |
| 企业英文名称 | UNI EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lầu 2, Tòa nhà Master, Số 41-43 Trần Cao Vân, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +842862882160 |
| 邮箱 | sales@uniexport.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491000 | 印刷日历 |
| 731829 | 其他钢铁非螺纹件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440139 | 聚合木燃料 |
| 440131 | 木颗粒 |
| 440132 | 燃料木块 |
| 440500 | 木制品 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 121300 | 谷物秸秆谷壳 |
| 440122 | 非针叶燃料木片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $36 |
| 土耳其 | 1 | $20 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 1,068 | $30.81M |
| 日本 | 152 | $1.38M |
| 挪威 | 23 | $1.05M |
| 菲律宾 | 58 | $808.3K |
| 比利时 | 12 | $669.8K |
| 越南 | 120 | $656.8K |
| 印度尼西亚 | 14 | $570.5K |
| 波兰 | 12 | $523.4K |
| 中国台湾 | 15 | $423.8K |
| 新西兰 | 16 | $278.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mitsubishi Corporation | 坦桑尼亚 | 1 | $36 | 车身零件、其他车辆零件 |
| Yemmak Mak San Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $20 | 其他钢铁非螺纹件 |
下游采购商(共 100)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung C&T Corporation | 韩国 | 125 | $6.07M | 木颗粒、镀锌钢板 |
| SP Korea Co., Ltd. | 韩国 | 129 | $3.56M | 聚合木燃料、木颗粒 |
| O2M Co., Ltd. | 韩国 | 133 | $2.87M | 聚合木燃料、其他植物产品 |
| Korea Silo Co., Ltd. | 韩国 | 91 | $2.12M | 聚合木燃料、针叶燃料木片 |
| Donghun Trading | 韩国 | 45 | $1.89M | 聚合木燃料、木颗粒 |
| Yangpo Corp | 韩国 | 54 | $1.55M | 聚合木燃料、木颗粒 |
| SP World Trading | 韩国 | 44 | $1.16M | 聚合木燃料 |
| Aegis Co., Ltd. | 韩国 | 42 | $1.12M | 聚合木燃料、燃料木块 |
| Gavan Products Philippines Inc. | 菲律宾 | 51 | $745.5K | 其他热带胶合板、其他塑料制品 |
| Hua Chang Vina Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 83 | $554.6K | 重型无纺布、木颗粒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-23 | 印刷日历 | MITSUBISHI CORP ORATION | 日本 | $36 |
| 2023-04-11 | 其他钢铁非螺纹件 | YEMMAK MAK SAN TIC A S | 土耳其 | $20 |
出口(共 1,586)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | HAEIN | 韩国 | $30.4K |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | Camel International Trade Co., Ltd. | 韩国 | $19.5K |
| 2026-04-29 | 木颗粒 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $42.3K |
| 2026-04-29 | 聚合木燃料 | HAEIN | 韩国 | $7.6K |
| 2026-04-28 | 木颗粒 | HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD | 越南 | $9.9K |
| 2026-04-28 | 热带木胶合板 | FLEXI VAN SERVICES SDN BHD | 马来西亚 | $9.2K |
| 2026-04-24 | 木颗粒 | Samsung C&T Corporation | 韩国 | $82.4K |
| 2026-04-24 | 聚合木燃料 | HAEIN | 韩国 | $18.6K |
| 2026-04-24 | 聚合木燃料 | HAEIN | 韩国 | $19.1K |
| 2026-04-24 | 聚合木燃料 | HAEIN | 韩国 | $18.8K |