Uni Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 1,586 笔 · 主营 聚合木燃料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT KHẩU UNI

2
进口笔数
1,586
出口笔数
$56
进口金额
$38.25M
出口金额
2025-12-23
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
100
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.31M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 62 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $983.0K · 47 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 81 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 58 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $461.0K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 54 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $937.2K · 40 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 52 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 72 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $987.3K · 41 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $925.5K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $854.3K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $914.3K · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 55 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 49 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $920.8K · 39 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $605.6K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $991.0K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $656.5K · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $713.5K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $710.2K · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $947.0K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $532.7K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $962.5K · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $840.0K · 32 笔2025-12进口 $36 · 1 笔出口 $728.3K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $829.3K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $456.2K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $836.6K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 37 笔
单位:交易笔数 · 峰值 8120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $218.5K · 12 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $766.0K · 36 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.43M · 62 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $983.0K · 47 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.47M · 81 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.19M · 58 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $461.0K · 17 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.02M · 54 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $937.2K · 40 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.36M · 52 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.31M · 72 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $987.3K · 41 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $925.5K · 40 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $854.3K · 31 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $914.3K · 45 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.29M · 55 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.26M · 49 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $920.8K · 39 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $605.6K · 24 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $991.0K · 38 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $656.5K · 35 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $713.5K · 26 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $710.2K · 39 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $947.0K · 34 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $645.3K · 27 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $532.7K · 20 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $962.5K · 35 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $840.0K · 32 笔2025-12进口 $36 · 1 笔出口 $728.3K · 31 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $829.3K · 29 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $456.2K · 17 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $836.6K · 38 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.28M · 37 笔

工商档案

企业注册号0310781603
企查查编码QVN0GD7TH5
成立日期2011-04-18
联系地址Lầu 2, Tòa nhà Master, Số 41-43 Trần Cao Vân, Phường Võ Thị Sáu, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT KHẨU UNI
企业英文名称UNI EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lầu 2, Tòa nhà Master, Số 41-43 Trần Cao Vân, Phường Xuân Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话+842862882160
邮箱sales@uniexport.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本1,200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
491000印刷日历
731829其他钢铁非螺纹件

出口

HS 编码产品
440139聚合木燃料
440131木颗粒
440132燃料木块
440500木制品
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板
121300谷物秸秆谷壳
440122非针叶燃料木片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$36
土耳其1$20

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国1,068$30.81M
日本152$1.38M
挪威23$1.05M
菲律宾58$808.3K
比利时12$669.8K
越南120$656.8K
印度尼西亚14$570.5K
波兰12$523.4K
中国台湾15$423.8K
新西兰16$278.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Mitsubishi Corporation坦桑尼亚1$36车身零件、其他车辆零件
Yemmak Mak San Tic. A.S.土耳其1$20其他钢铁非螺纹件

下游采购商(共 100)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Samsung C&T Corporation韩国125$6.07M木颗粒、镀锌钢板
SP Korea Co., Ltd.韩国129$3.56M聚合木燃料、木颗粒
O2M Co., Ltd.韩国133$2.87M聚合木燃料、其他植物产品
Korea Silo Co., Ltd.韩国91$2.12M聚合木燃料、针叶燃料木片
Donghun Trading韩国45$1.89M聚合木燃料、木颗粒
Yangpo Corp韩国54$1.55M聚合木燃料、木颗粒
SP World Trading韩国44$1.16M聚合木燃料
Aegis Co., Ltd.韩国42$1.12M聚合木燃料、燃料木块
Gavan Products Philippines Inc.菲律宾51$745.5K其他热带胶合板、其他塑料制品
Hua Chang Vina Science & Technology Co., Ltd.越南83$554.6K重型无纺布、木颗粒

近期贸易明细

进口(共 2)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-23印刷日历MITSUBISHI CORP ORATION日本$36
2023-04-11其他钢铁非螺纹件YEMMAK MAK SAN TIC A S土耳其$20

出口(共 1,586)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29聚合木燃料HAEIN韩国$30.4K
2026-04-29聚合木燃料Camel International Trade Co., Ltd.韩国$19.5K
2026-04-29木颗粒Samsung C&T Corporation韩国$42.3K
2026-04-29聚合木燃料HAEIN韩国$7.6K
2026-04-28木颗粒HUA CHANG VINA SCIENCE TECHNOLOGY CO LTD越南$9.9K
2026-04-28热带木胶合板FLEXI VAN SERVICES SDN BHD马来西亚$9.2K
2026-04-24木颗粒Samsung C&T Corporation韩国$82.4K
2026-04-24聚合木燃料HAEIN韩国$18.6K
2026-04-24聚合木燃料HAEIN韩国$19.1K
2026-04-24聚合木燃料HAEIN韩国$18.8K

相关企业 · 同类产品

Uni Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →