THANH LONG MARINE & TECHNICAL SERVICES CO LTD
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 减压阀
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DịCH Vụ Kỹ THUậT Và HàNG HảI THàNH LONG
1
进口笔数
0
出口笔数
$11.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313589150 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0UQHDUJ |
| 成立日期 | 2015-12-24 |
| 联系地址 | Số 02 Đào Trí, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT VÀ HÀNG HẢI THÀNH LONG |
| 企业英文名称 | THANH LONG MARINE AND TECHNICAL SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 02 Đào Trí, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84898405977 |
| 邮箱 | sales@dragonmarine.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848110 | 减压阀 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $11.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Peony Industry (Hong Kong) Ltd. | 中国 | 1 | $11.5K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $330 |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $485 |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $230 |
| 2026-04-28 | 减压阀 | PEONY INDUSTRY (HONG KONG) LTD | 中国 | $95 |