Mediusa Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 107 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Mediusa
107
进口笔数
0
出口笔数
$4.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312197390 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR33BVGS |
| 成立日期 | 2013-03-21 |
| 联系地址 | 154-156 Khánh Hội, Phường 06, Quận 4, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MEDIUSA |
| 企业英文名称 | MEDIUSA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 154-156 Khánh Hội, Phường Khánh Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5320 - Chuyển phát 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4762 - Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84932229988 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 151790 | 食用油脂制品 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 382219 | 诊断试剂 |
| 902519 | 非液体温度计 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901832 | 外科缝合针 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 96 | $3.41M |
| 中国台湾 | 5 | $560.3K |
| 中国 | 6 | $126.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MEDIUSA INC. | 美国 | 62 | $2.07M | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Mediusa Medical Inc | 美国 | 27 | $1.44M | 食用油脂制品、其他食品制剂 |
| JBQ GLOBAL INC | 美国 | 11 | $405.2K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
| MEDIUSA MEDICAL INC | 中国台湾 | 2 | $78.0K | 分析仪器 |
| Mediusa Inc. | 中国 | 4 | $77.9K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| MEDICAL USA INC | 中国台湾 | 1 | $27.0K | 诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 食用油脂制品 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $1.2K |
| 2026-06-23 | 食用油脂制品 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $2.6K |
| 2026-06-23 | 食用油脂制品 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $3.1K |
| 2026-06-23 | 食用油脂制品 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $1.8K |
| 2026-06-23 | 食用油脂制品 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $1.6K |
| 2026-06-23 | 食用油脂制品 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $2.0K |
| 2026-06-23 | 非液体温度计 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $43.2K |
| 2026-06-17 | 分析仪器 | Mediusa Medical Inc | 中国台湾 | $90.0K |
| 2026-06-16 | 其他非酒精饮料 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $135 |
| 2026-06-16 | 其他食品制剂 | Mediusa Medical Inc | 美国 | $2.6K |