An Thinh Phat Tai Loc Production & Trading Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 32 笔 · 主营 卫生用品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU THươNG MạI Và SảN XUấT AN THịNH PHáT TàI LộC
32
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2024-01-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108520075 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJFJYT7S |
| 成立日期 | 2018-11-22 |
| 联系地址 | Thôn Yên Khê, Xã Yên Thường, Huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT AN THỊNH PHÁT TÀI LỘC |
| 企业英文名称 | AN THINH PHAT TAI LOC PRODUCTION AND TRADING IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Yên Khê, Xã Phù Đổng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học |
| 电话 | 0913003586 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961900 | 卫生用品 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $1.13M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fujian Huian Quanyi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 26 | $922.8K | 卫生用品、自粘塑料卷 |
| Quanzhou Xili Hygiene Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $119.1K | 卫生用品、瓦楞纸箱 |
| Quanzhou Ranjin Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $87.7K | 卫生用品、轻质无纺布 |
近期贸易明细
进口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-18 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $6.7K |
| 2024-01-18 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $9.6K |
| 2024-01-18 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $5.0K |
| 2024-01-18 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $7.7K |
| 2024-01-18 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $8.1K |
| 2024-01-18 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $6.0K |
| 2024-01-18 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $2.9K |
| 2023-12-20 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $11.3K |
| 2023-12-20 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO. LTD. | 中国 | $3.0K |
| 2023-12-20 | 卫生用品 | FUJIAN HUIAN QUAN YI IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $5.3K |