Khai Oanh Investment Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 零售清洁粉剂

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XNK KHảI OANH

44
进口笔数
0
出口笔数
$718.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
最近出口
3
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $101.9K20222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $549 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420222023202420252022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $21.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $35.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $17.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $43.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $47.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $21.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $35.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $1.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $549 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $22.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $47.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $15.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $40.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $60.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110096079
企查查编码QVN5M5WNC2
成立日期2022-08-18
联系地址Thôn 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK KHẢI OANH
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址SH75, Khu đô thị Vista Lago Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa
电话+84906217551
邮箱khaioanh.xnk@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本60亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
340250零售清洁粉剂
151499其他植物油
210390混合调味料
190190其他食品制剂
190230制备面食
481810卫生纸
151590其他植物油
481820纸手帕毛巾
190410膨化谷物食品
292242氨基酸及酯类

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本43$674.5K
波兰8$32.2K
中国4$11.9K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Y.S. Japan Co., Ltd.日本33$482.8K混合调味料、零售清洁粉剂
Juntaku Shoji Co., Ltd.日本10$216.9K卫生用品、婴幼儿食品
Juntaku Shoji Corp.波兰1$18.9K非盥洗用皂

近期贸易明细

进口(共 44)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-03-27汤料制品Y.S. JAPAN CO LTD日本$2.2K
2025-03-27混合调味料Y.S. JAPAN CO LTD日本$6.0K
2025-03-27其他食品制剂Y.S. JAPAN CO LTD日本$893
2025-03-27零售清洁粉剂Y.S. Japan Co., Ltd.日本$2.1K
2025-03-27其他植物油Y.S. JAPAN CO LTD日本$913
2025-03-27其他植物油Y.S. JAPAN CO LTD日本$738
2025-03-27其他植物油Y.S. JAPAN CO LTD日本$10.8K
2025-03-27零售清洁粉剂Y.S. JAPAN CO LTD日本$2.7K
2025-03-26零售清洁粉剂Y.S. JAPAN CO LTD日本$48
2025-03-26其他植物油Y.S. JAPAN CO LTD日本$913

相关企业 · 同类产品

Khai Oanh Investment Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →