Khai Oanh Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XNK KHảI OANH
44
进口笔数
0
出口笔数
$718.6K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-27
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110096079 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M5WNC2 |
| 成立日期 | 2022-08-18 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Cát Quế, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XNK KHẢI OANH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | SH75, Khu đô thị Vista Lago Nam An Khánh, Xã An Khánh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84906217551 |
| 邮箱 | khaioanh.xnk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 151499 | 其他植物油 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 190190 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 481810 | 卫生纸 |
| 151590 | 其他植物油 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 190410 | 膨化谷物食品 |
| 292242 | 氨基酸及酯类 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 43 | $674.5K |
| 波兰 | 8 | $32.2K |
| 中国 | 4 | $11.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | 33 | $482.8K | 混合调味料、零售清洁粉剂 |
| Juntaku Shoji Co., Ltd. | 日本 | 10 | $216.9K | 卫生用品、婴幼儿食品 |
| Juntaku Shoji Corp. | 波兰 | 1 | $18.9K | 非盥洗用皂 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-27 | 汤料制品 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $2.2K |
| 2025-03-27 | 混合调味料 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $6.0K |
| 2025-03-27 | 其他食品制剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $893 |
| 2025-03-27 | 零售清洁粉剂 | Y.S. Japan Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2025-03-27 | 其他植物油 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $913 |
| 2025-03-27 | 其他植物油 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $738 |
| 2025-03-27 | 其他植物油 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $10.8K |
| 2025-03-27 | 零售清洁粉剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $2.7K |
| 2025-03-26 | 零售清洁粉剂 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $48 |
| 2025-03-26 | 其他植物油 | Y.S. JAPAN CO LTD | 日本 | $913 |