Phat Dat Technology Solutions Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 灌装封口机
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Giải Pháp Công Nghệ Phát Đạt
9
进口笔数
0
出口笔数
$55.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313484493 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNANCTQ6T |
| 成立日期 | 2015-10-12 |
| 联系地址 | Số 8, Đường số 1, Khu phố 7, Phường Hiệp Bình Chánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ PHÁT ĐẠT |
| 企业英文名称 | PHAT DAT TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 39/1/2 Đường 47, Khu phố 6, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác |
| 电话 | +84948953099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $31.6K |
| 中国 | 5 | $22.9K |
| 波兰 | 1 | $540 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KS Pack Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $31.6K | 灌装封口机、其他塑料制品 |
| Wenzhou Brother Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $11.9K | 包装机械、灌装封口机 |
| Shanghai Genuine Optoelectronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他电气设备、非医用X射线设备 |
| GUANGZHOU UTRUST PACKAGING EQUIPMENT CO., LTD | 新加坡 | 1 | $1.1K | 其他钢铁制品 |
| Prohaccp Sp. z o.o. | 波兰 | 1 | $540 | 其他铜制品、毡尖笔 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | SHANGHAI GENUINE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-21 | 其他电气设备 | SHANGHAI GENUINE OPTOELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-20 | 灌装封口机 | KS Pack Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-04-20 | 灌装封口机 | KS Pack Co., Ltd. | 韩国 | $10.7K |
| 2026-02-11 | 其他钢铁制品 | GUANGZHOU UTRUST PACKAGING EQUIPMENT CO., LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-03-18 | 灌装封口机 | KS PACK CO LTD | 韩国 | $3.7K |
| 2024-07-25 | 其他诊断试剂 | PROHACCP SP.ZO.O | 波兰 | $540 |
| 2024-06-24 | 阀门龙头 | WENZHOU BROTHER MACHINERY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-06-24 | 塑料封口件 | WENZHOU BROTHER MACHINERY CO LTD | 中国 | $75 |
| 2024-02-21 | 包装机械 | WENZHOU BROTHER MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |