Golden Lion Fertilizer Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 121 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN BóN DầU KHí VIệT NAM
24
进口笔数
121
出口笔数
$461.7K
进口金额
$1.87M
出口金额
2026-06-02
最近进口
2026-06-18
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101832599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN53G1U53 |
| 成立日期 | 2016-10-07 |
| 联系地址 | Lô F11 và F10-2 Đường số 5, Khu công nghiệp Đức Hòa III- Hồng Đạt, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN BÓN DẦU KHÍ VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM PETROLEUM FERTILIZER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô F11 và F10-2 Đường số 5, KCN Đức Hòa III- Hồng Đạt, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | 0946996900 |
| 邮箱 | info@vpfco.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 350亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 283321 | 硫酸镁 |
| 283311 | 硫酸钠 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 310210 | 尿素肥料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 310390 | 其他磷肥 |
| 282710 | 氯化铵 |
| 283321 | 硫酸镁 |
| 310230 | 硝酸铵肥料 |
| 310290 | 其他氮肥 |
| 310590 | 其他肥料 |
| 310221 | 硫酸铵肥料 |
| 283329 | 其他硫酸盐 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 24 | $461.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 98 | $1.50M |
| 越南 | 23 | $371.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $176.5K | 硫酸钠、其他硫酸钠 |
| Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $92.3K | 硫酸镁、硫代硫酸盐 |
| Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $43.7K | 其他硫酸盐、硫酸镁 |
| Chemy Enterprise Ltd. | 中国 | 1 | $40.6K | 硫酸镁、碳酸氢钠 |
| Juancheng Elite Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | 1 | $37.5K | 氯化铵、硫酸铵肥料 |
| Golden Chi Trading Co., Ltd. | 中国 | 8 | $28.0K | 硫酸镁 |
| Kunshan Sunkan Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $24.4K | 其他硫酸盐、硫酸钠 |
| Shanxi Leixin Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.0K | 氮肥、其他硝酸盐 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Thuong Mai Nguyen Lieu Cong Nghiep Mien Nam | 中国 | 1 | $1.6K | 尿素肥料 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Golden Chi Trading Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.87M | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-02 | 硫酸镁 | Suzhou Sunkan Chemical Co., Ltd. | 中国 | $43.7K |
| 2026-05-14 | 硫酸钠 | Guangzhou Bewin Chemical Technology Co., Ltd. | 中国 | $20.0K |
| 2025-12-23 | 其他硝酸盐 | Shanxi Leixin Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2025-06-02 | 硫酸铵肥料 | Juancheng Elite Fertilizer Co., Ltd. | 中国 | $37.5K |
| 2025-02-17 | 硫酸镁 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-17 | 硫酸镁 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-02-12 | 硫酸钠 | Tangshan C&M Trading Co., Ltd. | 中国 | $42.7K |
| 2025-02-10 | 硫酸镁 | KUNSHAN SUNKAN CHEMICALS CO LTD | 中国 | $24.4K |
| 2025-02-10 | 硫酸镁 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-02-10 | 硫酸镁 | GOLDEN CHI TRADING CO LTD | 中国 | $2.2K |
出口(共 121)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 其他肥料 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $19.3K |
| 2026-06-17 | 其他肥料 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $28.0K |
| 2026-06-15 | 其他肥料 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $28.0K |
| 2026-05-28 | 片状肥料≤10公斤 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.0K |
| 2026-05-28 | 其他肥料 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $2.5K |
| 2026-05-28 | 动植物肥料 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.6K |
| 2026-05-28 | 其他肥料 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.3K |
| 2026-05-28 | 片状肥料≤10公斤 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $5.5K |
| 2026-05-28 | 精制硼砂 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $14.2K |
| 2026-02-26 | 动植物肥料 | Golden Chi Trading Co., Ltd. | 柬埔寨 | $11.3K |