Yeni Huynh Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 鲜洋葱青葱

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH YENI HUYNH

0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$24.5K
出口金额
最近进口
2025-09-03
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.1K20222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $993 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $732 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $4.1K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $2.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $993 · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 1 笔

工商档案

企业注册号0315789860
企查查编码QVN8N89Q7T
成立日期2019-07-15
联系地址Kios số 5 Chợ Phú Thuận, Đường Gò Ô Môi, Khu Dân Cư Savimex, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH YENI HUYNH
企业英文名称YENI HUYNH COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Kios số 5 Chợ Phú Thuận, Đường Gò Ô Môi, Khu Dân Cư Savimex, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác)
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
070310鲜洋葱青葱
070960鲜辣椒/甜椒
210390混合调味料
020329其他冷冻猪肉
040299加糖乳制品
040729鲜鸟蛋(非家鸡)
080390其他香蕉
220190其他水
020712冷冻整鸡
070490其他芸苔属蔬菜

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$18.0K
菲律宾5$6.5K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hilarion T. Orate Jr.越南1$4.1K冷冻带骨牛肉块、带骨冻猪肉
Nicasio C. Alcantara越南1$3.3K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Montalbo Francis越南1$3.1K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Kalin Dimitrov越南1$2.8K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Claros Ruben Aplacador菲律宾2$2.3K冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉
Alan M. Paylado Jr.菲律宾1$2.2K非轻质石油
VESSEL: JUPITER . FLAG: PANAMA越南2$1.8K冻去骨牛肉、带骨冻猪肉
De Erio Charles Del Rosario菲律宾1$1.2K冷冻带骨牛肉块、其他冷冻猪肉
E Manongsong越南1$1.2K冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉
R. Despojo越南1$993冷冻带骨牛肉块、其他冷冻猪肉

近期贸易明细

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-09-03非轻质石油ALAN M PAYLADO JR菲律宾$2.2K
2025-07-22人造黄油R DESPOJO越南$26
2025-07-22非初榨橄榄油R DESPOJO越南$19
2025-07-22高糖度葡萄汁R DESPOJO越南$133
2025-07-22冷冻鸡肉块R DESPOJO越南$1
2025-07-22其他冷冻猪肉R DESPOJO越南$57
2025-07-22其他水R DESPOJO越南$200
2025-07-22冷冻带骨牛肉块R DESPOJO越南$121
2025-07-22柠檬及青柠R DESPOJO越南$2
2025-07-22甜饼干R DESPOJO越南$42

相关企业 · 同类产品

Yeni Huynh Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →