Yeni Huynh Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YENI HUYNH
0
进口笔数
15
出口笔数
$0
进口金额
$24.5K
出口金额
—
最近进口
2025-09-03
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315789860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8N89Q7T |
| 成立日期 | 2019-07-15 |
| 联系地址 | Kios số 5 Chợ Phú Thuận, Đường Gò Ô Môi, Khu Dân Cư Savimex, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YENI HUYNH |
| 企业英文名称 | YENI HUYNH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Kios số 5 Chợ Phú Thuận, Đường Gò Ô Môi, Khu Dân Cư Savimex, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường,các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
| 040299 | 加糖乳制品 |
| 040729 | 鲜鸟蛋(非家鸡) |
| 080390 | 其他香蕉 |
| 220190 | 其他水 |
| 020712 | 冷冻整鸡 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $18.0K |
| 菲律宾 | 5 | $6.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hilarion T. Orate Jr. | 越南 | 1 | $4.1K | 冷冻带骨牛肉块、带骨冻猪肉 |
| Nicasio C. Alcantara | 越南 | 1 | $3.3K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Montalbo Francis | 越南 | 1 | $3.1K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Kalin Dimitrov | 越南 | 1 | $2.8K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Claros Ruben Aplacador | 菲律宾 | 2 | $2.3K | 冷冻带骨牛肉块、冻去骨牛肉 |
| Alan M. Paylado Jr. | 菲律宾 | 1 | $2.2K | 非轻质石油 |
| VESSEL: JUPITER . FLAG: PANAMA | 越南 | 2 | $1.8K | 冻去骨牛肉、带骨冻猪肉 |
| De Erio Charles Del Rosario | 菲律宾 | 1 | $1.2K | 冷冻带骨牛肉块、其他冷冻猪肉 |
| E Manongsong | 越南 | 1 | $1.2K | 冻去骨牛肉、其他冷冻猪肉 |
| R. Despojo | 越南 | 1 | $993 | 冷冻带骨牛肉块、其他冷冻猪肉 |
近期贸易明细
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-03 | 非轻质石油 | ALAN M PAYLADO JR | 菲律宾 | $2.2K |
| 2025-07-22 | 人造黄油 | R DESPOJO | 越南 | $26 |
| 2025-07-22 | 非初榨橄榄油 | R DESPOJO | 越南 | $19 |
| 2025-07-22 | 高糖度葡萄汁 | R DESPOJO | 越南 | $133 |
| 2025-07-22 | 冷冻鸡肉块 | R DESPOJO | 越南 | $1 |
| 2025-07-22 | 其他冷冻猪肉 | R DESPOJO | 越南 | $57 |
| 2025-07-22 | 其他水 | R DESPOJO | 越南 | $200 |
| 2025-07-22 | 冷冻带骨牛肉块 | R DESPOJO | 越南 | $121 |
| 2025-07-22 | 柠檬及青柠 | R DESPOJO | 越南 | $2 |
| 2025-07-22 | 甜饼干 | R DESPOJO | 越南 | $42 |