Truong Hou Tin Private Enterprise
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:Doanh Nghiệp Tư Nhân Trương Hữu Tín
7
进口笔数
0
出口笔数
$454.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-09
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700147187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFBT6UM2 |
| 成立日期 | 1997-12-05 |
| 联系地址 | 264/1A khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, Thành phố Dĩ An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN TRƯƠNG HỮU TÍN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | 264/1A khu phố Tân An, Phường Tân Đông Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | 06503770456 |
| 传真 | 06503770456 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
| 注册资本 | 8.1617亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 843149 | 土方机械零件 |
| 840991 | 火花点火发动机零件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 401190 | 轻型商用车轮胎 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 382000 | 防冻制剂 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 7 | $454.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuchang Cmi Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $454.1K | 土方机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-09 | 非轻质石油 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $3.2K |
| 2024-12-09 | 非轻质石油 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $28.2K |
| 2024-12-09 | 防冻制剂 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $1.9K |
| 2024-12-09 | 垫片套装 | Yuchang Cmi Co., Ltd. | 韩国 | $180 |
| 2024-07-12 | 泵零件 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $223 |
| 2024-07-12 | 泵零件 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $1.1K |
| 2024-07-12 | 垫片套装 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $61 |
| 2024-07-12 | 泵零件 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $186 |
| 2024-07-12 | 其他泵和提升机 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $6.0K |
| 2024-07-12 | 垫片套装 | YUCHANG CMI CO LTD | 韩国 | $1.9K |