CTS International Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 161 笔 · 主营 塑料餐具
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY CP KINH DOANH QUốC Tế CTS
161
进口笔数
0
出口笔数
$1.80M
进口金额
$0
出口金额
2025-07-12
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109383093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNTB7HD2 |
| 成立日期 | 2020-10-20 |
| 联系地址 | Số 67, Đường 23, khu đô thị mới thành Phố Giao Lưu, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP KINH DOANH QUỐC TẾ CTS |
| 企业英文名称 | CTS INTERNATIONAL TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 67, Đường 23, khu đô thị mới thành Phố Giao Lưu, Phường Đông Ngạc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2399 - Sản xuất sản phẩm từ chất khoáng phi kim loại khác chưa được phân vào đâu 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84862008086 |
| 邮箱 | ctsgroup.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392410 | 塑料餐具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 950691 | 体育器材 |
| 851631 | 电吹风 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 330749 | 室内香水 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 161 | $1.80M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huashao Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 63 | $575.3K | 不锈钢家用制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Tengda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 38 | $510.2K | 其他塑料制品、塑料家用制品 |
| Guangxi Yi Neng International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 39 | $483.7K | 真空瓶及零件、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Wan Jia International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 14 | $131.4K | 其他塑料制品、体育器材 |
| Dongguan Xiongyi Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.5K | 其他鞋靴、其他塑料制品 |
| Pingxiang City Yujie Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.6K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Guangxi Ningming County Ruixiang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.8K | 体育器材、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 161)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-12 | 塑料餐具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $9 |
| 2025-07-12 | 塑料餐具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $608 |
| 2025-07-12 | 塑料餐具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $624 |
| 2025-07-12 | 塑料餐具 | GUANGXI WAN JIA INTERNATIONAL LOGISTICS CO LTD | 中国 | $395 |
| 2025-07-04 | 塑料餐具 | GUANGXI NINGMING COUNTY RUIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $280 |
| 2025-07-04 | 塑料餐具 | GUANGXI NINGMING COUNTY RUIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $990 |
| 2025-07-04 | 塑料餐具 | GUANGXI NINGMING COUNTY RUIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $672 |
| 2025-07-04 | 塑料餐具 | GUANGXI NINGMING COUNTY RUIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $165 |
| 2025-07-04 | 塑料餐具 | GUANGXI NINGMING COUNTY RUIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $440 |
| 2025-07-04 | 塑料餐具 | GUANGXI NINGMING COUNTY RUIXIANG IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $238 |