Naviglobal Medical Equipment & Pharmaceutical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 68 笔 · 主营 医用导管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DượC PHẩM Và THIếT Bị Y Tế NAVIGLOBAL
68
进口笔数
0
出口笔数
$465.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-23
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2902139927 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWSDKAW9 |
| 成立日期 | 2022-05-24 |
| 联系地址 | Số 12, Ngõ 161, Đường Phùng Chí Kiên, Khối 17, Phường Hà Huy Tập, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DƯỢC PHẨM VÀ THIẾT BỊ Y TẾ NAVIGLOBAL |
| 企业英文名称 | NAVIGLOBAL MEDICAL EQUIPMENT AND PHARMACEUTICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 257, Đường Đặng Thai Mai, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0943571678 |
| 邮箱 | Naviglobalpharma@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901839 | 医用导管 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901831 | 注射器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 903300 | 第90章仪器零件 |
| 300590 | 医用敷料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $465.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jiangsu Province Huaxing Medical Apparatus Industry Co., Ltd. | 中国 | 21 | $164.0K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Jiangsu Dowell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 12 | $108.2K | 医用导管 |
| Zhejiang Curaway Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $70.2K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shanghai Mekon Medical Devices Co., Ltd. | 中国 | 7 | $41.6K | 外科缝合针、其他塑料制品 |
| Shenzhen LNKMED Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $23.9K | 注射器 |
| Medhave Medical Tech Inc | 中国 | 4 | $22.7K | 医用导管、其他医疗器具 |
| Shenzhen Maiwei Biotech Co., Ltd. | 中国 | 4 | $13.7K | 注射器、其他塑料制品 |
| Xi'an Friendship Medical Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $9.6K | 其他医疗器具、带接头绝缘电线 |
| Guangzhou Rainhome Pharm & Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 其他医疗器具、其他塑料制品 |
| Shenzhen YKD Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.5K | 其他医疗器具、非办公金属家具 |
近期贸易明细
进口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-23 | 医用导管 | Jiangsu Dowell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.8K |
| 2026-06-19 | 其他医疗器具 | Zhejiang Curaway Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.7K |
| 2026-06-19 | 其他医疗器具 | Zhejiang Curaway Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 其他医疗器具 | Zhejiang Curaway Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-06-19 | 其他医疗器具 | Zhejiang Curaway Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $17.0K |
| 2026-06-19 | 其他医疗器具 | Zhejiang Curaway Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | $495 |
| 2026-06-03 | 医用导管 | Jiangsu Dowell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.4K |
| 2026-05-04 | 医用导管 | Jiangsu Dowell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.0K |
| 2026-05-04 | 医用导管 | Jiangsu Dowell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2026-05-04 | 医用导管 | Jiangsu Dowell Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |