Fuji Ha Noi Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Fuji Hà Nội
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$7.9K
出口金额
—
最近进口
2025-11-08
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106906147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0P19RPB |
| 成立日期 | 2015-07-16 |
| 联系地址 | Tổ 15, Thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN FUJI HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | FUJI HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 15, Xã Phúc Thịnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan |
| 电话 | +84904890709 |
| 邮箱 | info@fujihanoi.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 844331 | 多功能打印复印机 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $7.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Goertek Technology Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.7K | 其他塑料制品、其他电子IC |
| Techworld Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $726 | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 1 | $475 | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-08 | 多功能打印复印机 | TECHWORLD INDUSTRIES VIET NAM CO LTD | 越南 | $726 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $77 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $57 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $48 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $232 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $96 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $147 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $184 |
| 2024-07-24 | 其他塑料制品 | GOERTEK TECHNOLOGY VINA CO LTD | 越南 | $152 |