LBN Vietnam Mfg. & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 62 笔 · 主营 工业清洁制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI LBN VIệT NAM
0
进口笔数
62
出口笔数
$0
进口金额
$96.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-26
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301227103 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9J047KM |
| 成立日期 | 2022-11-30 |
| 联系地址 | Khu Khả Lễ, đường Lý Quốc Sư, Phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI LBN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | LBN VIETNAM MANUFACTURING AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Đường Nguyễn Đình Khôi, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại |
| 电话 | +84707439085 |
| 邮箱 | Bichngoc199022@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340290 | 工业清洁制剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 62 | $96.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 62 | $96.8K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
近期贸易明细
出口(共 62)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-26 | 工业清洁制剂 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2026-03-25 | 工业清洁制剂 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-12-27 | 工业清洁制剂 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-12-26 | 工业清洁制剂 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2025-11-28 | 工业清洁制剂 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-27 | 工业清洁制剂 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.7K |
| 2025-11-10 | 工业清洁制剂 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $736 |
| 2025-10-28 | 工业清洁制剂 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $736 |
| 2025-09-29 | 工业清洁制剂 | FAVORED NANOTECHNOLOGY (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-09-25 | 工业清洁制剂 | Favored Nanotechnology (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |