Hop Field Textile Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 染色棉针织布

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY HOP FIELD (VIệT NAM)

9
进口笔数
183
出口笔数
$76.1K
进口金额
$589.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
22
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $53.9K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-10进口 $25 · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 10 笔2026-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $15.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 15 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $23.3K · 15 笔2026-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $53.5K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $10.1K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.4K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $16.8K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $19.8K · 3 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.8K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 2 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $35.4K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.9K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $12.8K · 6 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $15.7K · 6 笔2024-10进口 $25 · 1 笔出口 $5.1K · 3 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $11.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $8.7K · 2 笔2025-04进口 $7.7K · 1 笔出口 $15.5K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $12.3K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $17.7K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $10.5K · 4 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $7.8K · 4 笔2025-10进口 $4.4K · 3 笔出口 $12.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $53.9K · 10 笔2026-01进口 $32.1K · 1 笔出口 $15.2K · 9 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $25.8K · 15 笔2026-03进口 $5.5K · 1 笔出口 $23.3K · 15 笔2026-04进口 $26.5K · 2 笔出口 $53.5K · 23 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 10 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $14.5K · 10 笔

工商档案

企业注册号0317781874
企查查编码QVNY304U9D
成立日期2023-04-12
联系地址64/3k ấp Tân Thới 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỆT MAY HOP FIELD (VIỆT NAM)
企业英文名称HOP FIELD (VIETNAM) TEXTILE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84865189303
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本242.7704亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
600536合成经编织物
520524精梳棉纱
210690其他食品制剂
520526精梳棉纱
520527精梳棉纱
600537染色合成经编织物
600632染色合成针织布
630790其他纺织制品
903149其他光学测量仪

出口

HS 编码产品
600622染色棉针织布
600632染色合成针织布
600410弹性针织布
600522染色棉经编织物
600537染色合成经编织物
520524精梳棉纱
521142200克以上牛仔布
591110橡胶涂层织物
600690其他针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国5$65.4K
越南3$10.7K
中国台湾1$25

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南82$339.2K
孟加拉国25$99.7K
印度尼西亚29$81.9K
中国香港44$60.6K
中国1$8.2K
斯里兰卡2$0

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hop Field Dyeing Co., Ltd.中国4$65.2K染色合成经编织物、弹性针织布
XDD Textile Co., Ltd.越南2$8.4K彩色牛仔布、精梳棉纱
Brotex Co., Ltd. (Vietnam)越南1$2.3K精梳棉纱、精梳棉纱
Archroma Chemicals (China) Ltd.中国1$161其他纺织制品、200g/m2以下棉布
Hop Field Dyeing Co. Ltd.中国台湾1$25其他食品制剂

下游采购商(共 22)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Crystal Martin (HK) Ltd.中国香港34$218.2K弹性针织布、聚乙烯袋
Hop Field Dyeing Co., Ltd.越南43$116.0K染色棉针织布
Hop Field Dyeing Co., Ltd.中国46$93.4K染色棉针织布、染色合成针织布
Hop Field Dyeing Co., Ltd.孟加拉国21$90.3K染色棉针织布
STAR ALLIANCE INTIMATES印度尼西亚7$18.8K弹性针织布、窄幅弹性织物
PAHLAWAN GUNUNG JAYA印度尼西亚4$17.6K胸罩、弹性针织布
GLOBALINDO INTIMATES印度尼西亚3$4.8K弹性针织布、窄幅弹性织物
CONG TY TNHH CRYSTAL MARTIN (VIET NAM) (MST: 2400515053)越南4$4.1K印刷标签、塑料衣着附件
ANUGERAH ALFA LESTARI印度尼西亚3$1.9K服装零件、其他吊带制品
SUMBER BINTANG REJEKI印度尼西亚3$1.5K弹性针织布、橡塑浸渍纱线

近期贸易明细

进口(共 9)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27合成经编织物HOP FIELD DYEING CO., LTD .中国$7.3K
2026-04-27合成经编织物HOP FIELD DYEING CO., LTD .中国$1.1K
2026-04-27合成经编织物HOP FIELD DYEING CO., LTD .中国$1.1K
2026-04-27合成经编织物HOP FIELD DYEING CO., LTD .中国$7.3K
2026-04-27合成经编织物HOP FIELD DYEING CO., LTD .中国$3.8K
2026-04-27合成经编织物HOP FIELD DYEING CO., LTD .中国$3.8K
2026-04-24精梳棉纱CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$1.1K
2026-04-24精梳棉纱CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM)越南$1.1K
2026-03-24合成经编织物HOP FIELD DYEING CO., LTD .中国$1.8K
2026-03-24合成经编织物HOP FIELD DYEING CO., LTD .中国$3.6K

出口(共 183)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-29弹性针织布SUMBER BINTANG REJEKI印度尼西亚$27
2026-06-29染色棉针织布PT LIEBRA PERMANA印度尼西亚$73
2026-06-25染色合成针织布STAR ALLIANCE INTIMATES印度尼西亚$877
2026-06-24染色合成针织布STAR ALLIANCE INTIMATES印度尼西亚$4
2026-06-19弹性针织布PT BUSANA REMAJA AGRACIPTA印度尼西亚$1.1K
2026-06-10弹性针织布SUMBER BINTANG REJEKI印度尼西亚$11
2026-06-05染色棉针织布INQUBE GLOBAL PRIVATE LIMITED斯里兰卡$0
2026-06-05其他针织布INQUBE GLOBAL PRIVATE LIMITED斯里兰卡$0
2026-06-03染色棉经编织物PAHLAWAN GUNUNG JAYA印度尼西亚$8.1K
2026-06-03染色棉经编织物PAHLAWAN GUNUNG JAYA印度尼西亚$4.3K

相关企业 · 同类产品

Hop Field Textile Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →