Hop Field Textile Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 183 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT MAY HOP FIELD (VIệT NAM)
9
进口笔数
183
出口笔数
$76.1K
进口金额
$589.6K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-06-29
最近出口
5
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317781874 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY304U9D |
| 成立日期 | 2023-04-12 |
| 联系地址 | 64/3k ấp Tân Thới 1, Xã Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT MAY HOP FIELD (VIỆT NAM) |
| 企业英文名称 | HOP FIELD (VIETNAM) TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. - Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải thực hiện các thủ tục theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. - Đối với các ngành, nghề kinh doanh có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (Kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). - Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. - Việc thực hiện xuất khẩu, nhập khẩu, phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. - Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). - Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865189303 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 242.7704亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600536 | 合成经编织物 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 210690 | 其他食品制剂 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 520527 | 精梳棉纱 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 903149 | 其他光学测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 600410 | 弹性针织布 |
| 600522 | 染色棉经编织物 |
| 600537 | 染色合成经编织物 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 521142 | 200克以上牛仔布 |
| 591110 | 橡胶涂层织物 |
| 600690 | 其他针织布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $65.4K |
| 越南 | 3 | $10.7K |
| 中国台湾 | 1 | $25 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 82 | $339.2K |
| 孟加拉国 | 25 | $99.7K |
| 印度尼西亚 | 29 | $81.9K |
| 中国香港 | 44 | $60.6K |
| 中国 | 1 | $8.2K |
| 斯里兰卡 | 2 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hop Field Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 4 | $65.2K | 染色合成经编织物、弹性针织布 |
| XDD Textile Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.4K | 彩色牛仔布、精梳棉纱 |
| Brotex Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $2.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Archroma Chemicals (China) Ltd. | 中国 | 1 | $161 | 其他纺织制品、200g/m2以下棉布 |
| Hop Field Dyeing Co. Ltd. | 中国台湾 | 1 | $25 | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Crystal Martin (HK) Ltd. | 中国香港 | 34 | $218.2K | 弹性针织布、聚乙烯袋 |
| Hop Field Dyeing Co., Ltd. | 越南 | 43 | $116.0K | 染色棉针织布 |
| Hop Field Dyeing Co., Ltd. | 中国 | 46 | $93.4K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| Hop Field Dyeing Co., Ltd. | 孟加拉国 | 21 | $90.3K | 染色棉针织布 |
| STAR ALLIANCE INTIMATES | 印度尼西亚 | 7 | $18.8K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| PAHLAWAN GUNUNG JAYA | 印度尼西亚 | 4 | $17.6K | 胸罩、弹性针织布 |
| GLOBALINDO INTIMATES | 印度尼西亚 | 3 | $4.8K | 弹性针织布、窄幅弹性织物 |
| CONG TY TNHH CRYSTAL MARTIN (VIET NAM) (MST: 2400515053) | 越南 | 4 | $4.1K | 印刷标签、塑料衣着附件 |
| ANUGERAH ALFA LESTARI | 印度尼西亚 | 3 | $1.9K | 服装零件、其他吊带制品 |
| SUMBER BINTANG REJEKI | 印度尼西亚 | 3 | $1.5K | 弹性针织布、橡塑浸渍纱线 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 合成经编织物 | HOP FIELD DYEING CO., LTD . | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 合成经编织物 | HOP FIELD DYEING CO., LTD . | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 合成经编织物 | HOP FIELD DYEING CO., LTD . | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-27 | 合成经编织物 | HOP FIELD DYEING CO., LTD . | 中国 | $7.3K |
| 2026-04-27 | 合成经编织物 | HOP FIELD DYEING CO., LTD . | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-27 | 合成经编织物 | HOP FIELD DYEING CO., LTD . | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-24 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-24 | 精梳棉纱 | CONG TY TNHH BROTEX (VIET NAM) | 越南 | $1.1K |
| 2026-03-24 | 合成经编织物 | HOP FIELD DYEING CO., LTD . | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-24 | 合成经编织物 | HOP FIELD DYEING CO., LTD . | 中国 | $3.6K |
出口(共 183)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 弹性针织布 | SUMBER BINTANG REJEKI | 印度尼西亚 | $27 |
| 2026-06-29 | 染色棉针织布 | PT LIEBRA PERMANA | 印度尼西亚 | $73 |
| 2026-06-25 | 染色合成针织布 | STAR ALLIANCE INTIMATES | 印度尼西亚 | $877 |
| 2026-06-24 | 染色合成针织布 | STAR ALLIANCE INTIMATES | 印度尼西亚 | $4 |
| 2026-06-19 | 弹性针织布 | PT BUSANA REMAJA AGRACIPTA | 印度尼西亚 | $1.1K |
| 2026-06-10 | 弹性针织布 | SUMBER BINTANG REJEKI | 印度尼西亚 | $11 |
| 2026-06-05 | 染色棉针织布 | INQUBE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-06-05 | 其他针织布 | INQUBE GLOBAL PRIVATE LIMITED | 斯里兰卡 | $0 |
| 2026-06-03 | 染色棉经编织物 | PAHLAWAN GUNUNG JAYA | 印度尼西亚 | $8.1K |
| 2026-06-03 | 染色棉经编织物 | PAHLAWAN GUNUNG JAYA | 印度尼西亚 | $4.3K |