Linyi Valtal Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 16 笔 · 主营 丙烯酸乙烯漆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI LINYI VALTAL
0
进口笔数
16
出口笔数
$0
进口金额
$519.5K
出口金额
—
最近进口
2025-11-24
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702829724 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHN9T7UG |
| 成立日期 | 2019-11-15 |
| 联系地址 | Ô 4, lô A1, đường nội bộ N12.TBT, khu tái bố trí sản xuất các doanh nghiệp, khu phố 4, Phường Hoà Phú, Thành phố Thủ Dầu Một, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI LINYI VALTAL |
| 企业英文名称 | LINYI VALTAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Ô 4, lô A1, đường nội bộ N12.TBT, khu tái bố trí sản xuất các doanh nghiệp, khu phố 4, Phường Bình Dương, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | 02746299997 |
| 邮箱 | linyivaltal2019@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 320820 | 丙烯酸乙烯漆 |
| 381519 | 其他催化制剂 |
| 321410 | 胶粘填料 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
| 321290 | 油漆颜料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $484.7K |
| 中国台湾 | 2 | $34.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JCO Woodenware Co., Ltd. | 越南 | 14 | $484.7K | 薄硬木胶合板、丙烯酸乙烯漆 |
| JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | 2 | $34.8K | 非木制家具件、丙烯酸乙烯漆 |
近期贸易明细
出口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-24 | 其他催化制剂 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $2.3K |
| 2025-11-24 | 丙烯酸乙烯漆 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $2.6K |
| 2025-11-24 | 胶粘填料 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $129 |
| 2025-11-24 | 丙烯酸乙烯漆 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $3.8K |
| 2025-11-24 | 丙烯酸乙烯漆 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $1.1K |
| 2025-11-24 | 胶粘填料 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $304 |
| 2025-11-24 | 丙烯酸乙烯漆 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $718 |
| 2025-11-24 | 丙烯酸乙烯漆 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $1.6K |
| 2025-11-24 | 丙烯酸乙烯漆 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $275 |
| 2025-10-16 | 丙烯酸乙烯漆 | JCO WOODENWARE CO., LTD | 中国台湾 | $2.8K |