CK Link Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 20 笔 · 主营 绝缘电线
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CK-LINK VIệT NAM
20
进口笔数
0
出口笔数
$181.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-20
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108991980 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ0RNTXP |
| 成立日期 | 2019-11-18 |
| 联系地址 | Số 106 ngõ 120 Trường Chinh, Phường Trung Tự, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CK-LINK VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CK-LINK VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 106 ngõ 120 Trường Chinh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính |
| 电话 | 02439303888 |
| 邮箱 | cklinkvietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854470 | 绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 391732 | 塑料管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 900110 | 光缆 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $181.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Link All Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $67.5K | 通信设备、通信设备零件 |
| Shenzhen KNOFC Communication Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.1K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Shenzhen DX Fiber Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.1K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| Shenzhen Distinct Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 自动断路器、通信设备 |
| Glenco Trading & Technical Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $12.8K | 人造身体部件、硝酸类 |
| Shenzhen Fibershow Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.5K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Changguang Communication Technology (Jiangsu) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.7K | 绝缘电线、不锈钢热轧棒材 |
| Kocent Optec Ltd. | 中国 | 2 | $4.7K | 光纤连接器、绝缘电线 |
| SHENZHEN LINK ALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $2.0K | 通信设备 |
| Shenzhen Olycom Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.0K | 通信设备、其他通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-20 | 通信设备零件 | SHENZHEN LINK ALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-01-20 | 通信设备零件 | SHENZHEN LINK ALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2026-01-20 | 通信设备零件 | SHENZHEN LINK ALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2026-01-20 | 通信设备零件 | SHENZHEN LINK ALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $223 |
| 2026-01-20 | 通信设备零件 | SHENZHEN LINK ALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.4K |
| 2026-01-20 | 通信设备零件 | SHENZHEN LINK ALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $176 |
| 2026-01-20 | 通信设备零件 | SHENZHEN LINK ALL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $182 |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | CHANGGUANG COMMUNICATION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO.,LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-07 | 光缆 | CHANGGUANG COMMUNICATION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO.,LTD | 中国 | $216 |
| 2026-01-07 | 绝缘电线 | CHANGGUANG COMMUNICATION TECHNOLOGY (JIANGSU) CO.,LTD | 中国 | $1.5K |