He Quan Technical Sciences Biological Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 植物饲料原料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHOA HọC Kỹ THUậT SINH VậT HE QUAN
40
进口笔数
0
出口笔数
$738.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801139383 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEXS0VF1 |
| 成立日期 | 2016-12-30 |
| 联系地址 | Lô E4, Đường N4 KCN Bắc Đồng Phú, Thị Trấn Tân Phú, Huyện Đồng Phú, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHOA HỌC KỸ THUẬT SINH VẬT HE QUAN |
| 企业英文名称 | HE QUAN TECHNICAL SCIENCES BIOLOGICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô E4, Đường N4 KCN Bắc Đồng Phú, Phường Đồng Phú, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84966770800 |
| 邮箱 | kha.hequan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 400亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230800 | 植物饲料原料 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 841989 | 温控处理设备 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 29 | $664.4K |
| 柬埔寨 | 11 | $73.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanning Yuexing Technology Co., Ltd. | 中国 | 28 | $615.1K | 其他钢铁结构体、聚氨酯泡沫塑料 |
| Khon Sokhan Trading Co., Ltd. | 越南 | 10 | $66.6K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
| Guangzhou Wanhui Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $49.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Somnang Sovan Panha Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $7.1K | 高淀粉木薯、带壳腰果 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2026-03-04 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-03-03 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-02-24 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-02-24 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $5.9K |
| 2026-02-10 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-02-09 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-01-30 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-01-14 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |
| 2026-01-14 | 植物饲料原料 | KHON SOKHAN TRADING CO LTD | 柬埔寨 | $7.1K |