Thu Thuy Import Export Trading Investment Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 11 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU THU THủY
2
进口笔数
11
出口笔数
$134.5K
进口金额
$472.3K
出口金额
2023-06-02
最近进口
2026-04-23
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317734095 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2CH0M1A |
| 成立日期 | 2023-03-17 |
| 联系地址 | Số 11 Đường số 5, Phường Bình Đông, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU THU THỦY |
| 企业英文名称 | THU THUY IMPORT EXPORT TRADING INVESTMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 11 Đường số 5, Xã Bình Chánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84388309074 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071390 | 其他干制豆类 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120190 | 非种用大豆 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 2 | $134.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $382.1K |
| 柬埔寨 | 1 | $26.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | 2 | $134.5K | 其他小麦及混合麦、饲料产品 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Horng Try | 越南 | 6 | $281.3K | 去壳花生、非种用大豆 |
| Siv Samoeun | 越南 | 3 | $100.8K | 非种用大豆、去壳花生 |
| SIV SAMOEUN | 1 | $63.9K | 非种用大豆、去壳花生 | |
| Horng Try | 柬埔寨 | 1 | $26.4K | 干绿豆、非种用大豆 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-02 | 其他干制豆类 | Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | $88.3K |
| 2023-06-01 | 其他干制豆类 | Demeter Cormack Pty Ltd | 澳大利亚 | $46.2K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 去壳花生 | SIV SAMOEUN | — | $63.9K |
| 2023-11-25 | 非种用大豆 | HORNG TRY | 越南 | $10.7K |
| 2023-11-25 | 去壳花生 | HORNG TRY | 越南 | $30.2K |
| 2023-10-18 | 去壳花生 | HORNG TRY | 越南 | $51.7K |
| 2023-10-07 | 去壳花生 | HORNG TRY | 越南 | $51.9K |
| 2023-10-03 | 干绿豆 | HORNG TRY | 柬埔寨 | $4.8K |
| 2023-10-03 | 非种用大豆 | HORNG TRY | 柬埔寨 | $21.6K |
| 2023-10-01 | 去壳花生 | HORNG TRY | 越南 | $51.4K |
| 2023-09-30 | 去壳花生 | HORNG TRY | 越南 | $18.9K |
| 2023-09-30 | 非种用大豆 | HORNG TRY | 越南 | $15.1K |