VINH TIEN HA NOI JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 2升以下静止葡萄酒
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VĩNH TIếN Hà NộI
2
进口笔数
0
出口笔数
$51
进口金额
$0
出口金额
2023-06-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0107564418 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R8DFV0 |
| 成立日期 | 2016-09-15 |
| 联系地址 | B9 lô 19, khu đô thị Định Công, đường Trần Điền, Phường Định Công, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VĨNH TIẾN HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | VINH TIEN HA NOI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | B9 lô 19, khu đô thị Định Công, đường Trần Điền, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1102 - Sản xuất rượu vang 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842466725798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220421 | 2升以下静止葡萄酒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 1 | $42 |
| 澳大利亚 | 1 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Luxium Wines S.L. | 西班牙 | 1 | $42 | 2升以下静止葡萄酒、10升以上静酒 |
| KINGSTON ESTATE WINES (SALES) P | 澳大利亚 | 1 | $9 | 2升以下静止葡萄酒 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | KINGSTON ESTATE WINES (SALES) P | 澳大利亚 | $3 |
| 2023-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | KINGSTON ESTATE WINES (SALES) P | 澳大利亚 | $3 |
| 2023-06-20 | 2升以下静止葡萄酒 | KINGSTON ESTATE WINES (SALES) P | 澳大利亚 | $3 |
| 2023-05-08 | 2升以下静止葡萄酒 | Luxium Wines S.L. | 西班牙 | $9 |
| 2023-05-08 | 2升以下静止葡萄酒 | LUXIUM WINES S.L. | 西班牙 | $16 |
| 2023-05-08 | 2升以下静止葡萄酒 | LUXIUM WINES S.L. | 西班牙 | $13 |
| 2023-05-08 | 2升以下静止葡萄酒 | LUXIUM WINES S.L. | 西班牙 | $4 |