Thuan An Mineral Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 生石灰

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHOáNG SảN THUậN AN

1
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$2.42M
出口金额
2023-07-20
最近进口
2025-04-23
最近出口
1
供应商数
21
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $170.4K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $100.8K · 7 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $75.5K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $35.9K · 3 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $98.6K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $35.1K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $170.4K · 7 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $163.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $136.7K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $25.6K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $43.3K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $70.4K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔

工商档案

企业注册号0201933831
企查查编码QVN8V2UMRR
成立日期2019-02-12
联系地址Phòng 15 tầng 6 tòa nhà thành đạt, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN THUẬN AN
企业英文名称THUAN AN MINERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Phòng 15 tầng 6 tòa nhà thành đạt, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+84812630506
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
252210生石灰

出口

HS 编码产品
252210生石灰
251820煅烧白云石块
251710建筑用碎石

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$0

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南51$950.0K
菲律宾27$566.7K
孟加拉国23$520.9K
毛里求斯9$245.0K
中国台湾8$102.0K
印度1$39.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Prochem Ltd.越南1$0生石灰

下游采购商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Europhil Advanced Material & New菲律宾33$590.7K生石灰、非耐火灰浆
Phil Gold Processing & Refining Corp越南9$324.6K生石灰、熟石灰
GPH Ispat Ltd.孟加拉国10$301.2K其他钢铁废料、耐火混合料
City Sugar Industries Ltd.孟加拉国13$221.6K原蔗糖、生石灰
Prochem Ltd.毛里求斯6$163.6K生石灰、季铵化合物
KSRM Steel Plant Ltd.孟加拉国7$119.1K直接还原铁、其他钢铁废料
KSRM Steel Plant Ltd.越南6$105.3K生石灰、煅烧白云石块
GPH Ispat Ltd.越南4$98.9K煅烧白云石块、生石灰
Prochem Ltd.越南5$73.2K生石灰
EMY INTERNATIONAL CO LTD中国台湾4$55.1K生石灰、氟石≤97%

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-07-20生石灰PROCHEM LTD越南$0

出口(共 119)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-23生石灰PROCHEM LTD越南$9.3K
2025-03-24生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$17.9K
2025-03-01生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$14.9K
2025-02-28生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$26.6K
2025-02-14生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW越南$19.9K
2025-02-05生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$23.9K
2025-01-11生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$19.9K
2025-01-08生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$23.4K
2024-12-17生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$8.9K
2024-12-10生石灰EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW菲律宾$16.7K

相关企业 · 同类产品

Thuan An Mineral Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →