Thuan An Mineral Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 119 笔 · 主营 生石灰
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU KHOáNG SảN THUậN AN
1
进口笔数
119
出口笔数
$0
进口金额
$2.42M
出口金额
2023-07-20
最近进口
2025-04-23
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201933831 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8V2UMRR |
| 成立日期 | 2019-02-12 |
| 联系地址 | Phòng 15 tầng 6 tòa nhà thành đạt, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Máy Tơ, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU KHOÁNG SẢN THUẬN AN |
| 企业英文名称 | THUAN AN MINERAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Phòng 15 tầng 6 tòa nhà thành đạt, Số 3 Lê Thánh Tông, Phường Ngô Quyền, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0910 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +84812630506 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252210 | 生石灰 |
| 251820 | 煅烧白云石块 |
| 251710 | 建筑用碎石 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 51 | $950.0K |
| 菲律宾 | 27 | $566.7K |
| 孟加拉国 | 23 | $520.9K |
| 毛里求斯 | 9 | $245.0K |
| 中国台湾 | 8 | $102.0K |
| 印度 | 1 | $39.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prochem Ltd. | 越南 | 1 | $0 | 生石灰 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Europhil Advanced Material & New | 菲律宾 | 33 | $590.7K | 生石灰、非耐火灰浆 |
| Phil Gold Processing & Refining Corp | 越南 | 9 | $324.6K | 生石灰、熟石灰 |
| GPH Ispat Ltd. | 孟加拉国 | 10 | $301.2K | 其他钢铁废料、耐火混合料 |
| City Sugar Industries Ltd. | 孟加拉国 | 13 | $221.6K | 原蔗糖、生石灰 |
| Prochem Ltd. | 毛里求斯 | 6 | $163.6K | 生石灰、季铵化合物 |
| KSRM Steel Plant Ltd. | 孟加拉国 | 7 | $119.1K | 直接还原铁、其他钢铁废料 |
| KSRM Steel Plant Ltd. | 越南 | 6 | $105.3K | 生石灰、煅烧白云石块 |
| GPH Ispat Ltd. | 越南 | 4 | $98.9K | 煅烧白云石块、生石灰 |
| Prochem Ltd. | 越南 | 5 | $73.2K | 生石灰 |
| EMY INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | 4 | $55.1K | 生石灰、氟石≤97% |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-20 | 生石灰 | PROCHEM LTD | 越南 | $0 |
出口(共 119)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-23 | 生石灰 | PROCHEM LTD | 越南 | $9.3K |
| 2025-03-24 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 菲律宾 | $17.9K |
| 2025-03-01 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 菲律宾 | $14.9K |
| 2025-02-28 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 菲律宾 | $26.6K |
| 2025-02-14 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 越南 | $19.9K |
| 2025-02-05 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 菲律宾 | $23.9K |
| 2025-01-11 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 菲律宾 | $19.9K |
| 2025-01-08 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 菲律宾 | $23.4K |
| 2024-12-17 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 菲律宾 | $8.9K |
| 2024-12-10 | 生石灰 | EUROPHIL ADVANCED MATERIAL & NEW | 菲律宾 | $16.7K |