Sky Line International Trade & Technology Development Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 838 笔 · 主营 其他测量仪器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và THươNG MạI QUốC Tế SKY LINE

58
进口笔数
838
出口笔数
$1.96M
进口金额
$7.58M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-24
最近出口
8
供应商数
43
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $623.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $209.9K · 1 笔出口 $509.9K · 11 笔2023-11进口 $104.9K · 1 笔出口 $153.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 8 笔2024-01进口 $145.5K · 1 笔出口 $58.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 10 笔2024-05进口 $26.9K · 1 笔出口 $52.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 15 笔2024-08进口 $53.9K · 1 笔出口 $205.5K · 24 笔2024-09进口 $120.4K · 1 笔出口 $294.7K · 21 笔2024-10进口 $57.8K · 2 笔出口 $162.4K · 29 笔2024-11进口 $76.8K · 1 笔出口 $165.1K · 18 笔2024-12进口 $163.8K · 2 笔出口 $224.8K · 17 笔2025-01进口 $44.7K · 1 笔出口 $265.4K · 24 笔2025-02进口 $58.7K · 1 笔出口 $200.9K · 24 笔2025-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $297.5K · 35 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $157.6K · 27 笔2025-05进口 $66.1K · 2 笔出口 $207.4K · 31 笔2025-06进口 $132.3K · 4 笔出口 $225.1K · 40 笔2025-07进口 $63.1K · 3 笔出口 $394.3K · 37 笔2025-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $623.8K · 57 笔2025-09进口 $136.0K · 4 笔出口 $372.3K · 56 笔2025-10进口 $34.5K · 2 笔出口 $242.9K · 45 笔2025-11进口 $32.5K · 2 笔出口 $335.3K · 42 笔2025-12进口 $39.9K · 1 笔出口 $253.9K · 37 笔2026-01进口 $60.0K · 4 笔出口 $517.9K · 53 笔2026-02进口 $20.2K · 3 笔出口 $116.7K · 19 笔2026-03进口 $74.9K · 7 笔出口 $509.0K · 34 笔2026-04进口 $161.4K · 9 笔出口 $295.5K · 44 笔
单位:交易笔数 · 峰值 5720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $13.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 1 笔2023-10进口 $209.9K · 1 笔出口 $509.9K · 11 笔2023-11进口 $104.9K · 1 笔出口 $153.5K · 10 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $64.5K · 8 笔2024-01进口 $145.5K · 1 笔出口 $58.8K · 9 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $190.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $36.6K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $51.4K · 10 笔2024-05进口 $26.9K · 1 笔出口 $52.9K · 9 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $110.3K · 19 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $86.5K · 15 笔2024-08进口 $53.9K · 1 笔出口 $205.5K · 24 笔2024-09进口 $120.4K · 1 笔出口 $294.7K · 21 笔2024-10进口 $57.8K · 2 笔出口 $162.4K · 29 笔2024-11进口 $76.8K · 1 笔出口 $165.1K · 18 笔2024-12进口 $163.8K · 2 笔出口 $224.8K · 17 笔2025-01进口 $44.7K · 1 笔出口 $265.4K · 24 笔2025-02进口 $58.7K · 1 笔出口 $200.9K · 24 笔2025-03进口 $20.5K · 1 笔出口 $297.5K · 35 笔2025-04进口 $28.0K · 1 笔出口 $157.6K · 27 笔2025-05进口 $66.1K · 2 笔出口 $207.4K · 31 笔2025-06进口 $132.3K · 4 笔出口 $225.1K · 40 笔2025-07进口 $63.1K · 3 笔出口 $394.3K · 37 笔2025-08进口 $26.6K · 2 笔出口 $623.8K · 57 笔2025-09进口 $136.0K · 4 笔出口 $372.3K · 56 笔2025-10进口 $34.5K · 2 笔出口 $242.9K · 45 笔2025-11进口 $32.5K · 2 笔出口 $335.3K · 42 笔2025-12进口 $39.9K · 1 笔出口 $253.9K · 37 笔2026-01进口 $60.0K · 4 笔出口 $517.9K · 53 笔2026-02进口 $20.2K · 3 笔出口 $116.7K · 19 笔2026-03进口 $74.9K · 7 笔出口 $509.0K · 34 笔2026-04进口 $161.4K · 9 笔出口 $295.5K · 44 笔

工商档案

企业注册号2301104447
企查查编码QVN9E2V0UX
成立日期2019-10-01
联系地址Số 83 Đỗ Trọng Vỹ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SKY LINE
企业英文名称SKY LINE INTERNATIONAL TRADE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 3, SH04 tòa nhà Lotus Central, đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải
电话+84971699488
邮箱skylinebn99@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
902789分析仪器
902480非金属测试机
903033电测仪表
901180复式光学显微镜
903149其他光学测量仪
940320非办公金属家具
391910自粘塑料卷
392690其他塑料制品
820320钳子镊子

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
392690其他塑料制品
854442带接头绝缘电线
851762通信设备
903033电测仪表
820320钳子镊子
847190数据处理机
850440静止变流器
940320非办公金属家具
902789分析仪器

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国48$1.61M
中国台湾11$221.4K
日本3$35.2K
新加坡2$35.0K
德国4$25.5K
美国4$16.8K
马来西亚1$13.3K
韩国1$2.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南838$7.58M

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd.中国49$1.74M人造纤维绒布、医用导管
DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南3$152.9K其他纸废料、其他塑料废料
ULVAC Singapore Pte. Ltd.新加坡1$20.0K真空泵、非泡沫橡胶密封件
MEMS TECHNOLOGY CORP中国香港1$15.1K其他测量仪器、非金属测试机
ALLTEK TECHNOLOGY CORP中国台湾1$11.1K其他电子IC、压电晶体
H J UNKEL (HONGKONG) LTD中国香港1$8.6K其他测量仪器、非金属测试机
Lotes Co., Ltd.越南1$5.9K其他电路开关装置、带接头绝缘电线
SUNTEX Co., Ltd.日本1$2.9K其他机器刀具、铣削工具

下游采购商(共 43)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
LCFC (Vietnam) Co., Ltd.越南239$1.47M20W以下固定电阻器、处理器及控制器
Qisda Vietnam Co., Ltd.越南135$1.36M通信设备零件、其他塑料制品
Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An)越南46$1.19M其他钢铁制品、其他塑料制品
New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd.越南128$1.16M其他塑料制品、其他钢铁制品
Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd.越南42$415.7K其他光学元件、其他电子IC
AAC Technologies Vietnam Co., Ltd.越南24$178.1K其他钢铁制品、音频设备零件
Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd.越南29$142.2K多层陶瓷电容、其他电子IC
AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd.越南17$91.7K其他钢铁制品、通信设备零件
Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南20$86.2K其他塑料制品、自粘塑料片
Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd.越南20$80.9K处理器及控制器、其他电子IC

近期贸易明细

进口(共 58)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27非办公金属家具SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$3.7K
2026-04-27非办公金属家具SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$3.7K
2026-04-17钢化安全玻璃SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$96
2026-04-17可互换工具SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$29
2026-04-17可互换工具SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$9
2026-04-17手工工具套装SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$199
2026-04-17阀门龙头SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$22
2026-04-17可互换工具SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$9
2026-04-17钳子镊子SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$16
2026-04-17其他手工工具SUZHOU HENGXIANG IMPORT & EXPORT CO. LTD中国$109

出口(共 838)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24医用敷料CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$191
2026-04-24贱金属配件CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$230
2026-04-24其他钢铁链CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$7
2026-04-24其他印刷品CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$9
2026-04-24家具配件CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM$7
2026-04-23光学辐射仪器WISTRON INFOCOMM (VIETNAM) CO LTD越南$482
2026-04-23液体过滤机械CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$9
2026-04-23液体过滤机械CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$34
2026-04-23测量仪器CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$215
2026-04-23其他数学仪器CONG TY TNHH CAYI TECHNOLOGY VIET NAM越南$71

相关企业 · 同类产品

Sky Line International Trade & Technology Development Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →