Sky Line International Trade & Technology Development Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 976 笔 · 主营 其他测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN CôNG NGHệ Và THươNG MạI QUốC Tế SKY LINE
88
进口笔数
976
出口笔数
$2.50M
进口金额
$8.92M
出口金额
2026-07-28
最近进口
2026-07-31
最近出口
10
供应商数
52
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301104447 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9E2V0UX |
| 成立日期 | 2019-10-01 |
| 联系地址 | Số 83 Đỗ Trọng Vỹ, Phường Ninh Xá, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ VÀ THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ SKY LINE |
| 企业英文名称 | SKY LINE INTERNATIONAL TRADE AND TECHNOLOGY DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 3, SH04 tòa nhà Lotus Central, đường Lý Thái Tổ, Phường Kinh Bắc, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8291 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ thanh toán, tín dụng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6492 - Hoạt động cấp tín dụng khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84971699488 |
| 邮箱 | skylinebn99@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820411 | 不可调扳手 |
| 901110 | 光学显微镜 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 851762 | 通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 847190 | 数据处理机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 842381 | 30公斤以下称重机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 78 | $2.10M |
| 中国台湾 | 15 | $227.4K |
| 美国 | 9 | $47.6K |
| 日本 | 8 | $38.6K |
| 新加坡 | 2 | $35.0K |
| 德国 | 12 | $28.2K |
| 马来西亚 | 2 | $17.3K |
| 韩国 | 1 | $2.3K |
| 瑞士 | 1 | $484 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 976 | $8.92M |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 77 | $2.24M | 人造纤维绒布、医用导管 |
| DBG Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $152.9K | 其他纸废料、其他塑料废料 |
| Hua Zhuang Electronics (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $45.1K | 其他电子IC、电力控制板 |
| ULVAC Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20.0K | 真空泵、非泡沫橡胶密封件 |
| MEMS TECHNOLOGY CORP | 中国香港 | 1 | $15.1K | 其他测量仪器、测量仪器零件 |
| ALLTEK TECHNOLOGY CORP | 中国台湾 | 1 | $11.1K | 其他电子IC、非LED二极管 |
| H.J. Unkel (Hong Kong) Ltd | 中国香港 | 1 | $8.6K | 其他测量仪器、非金属测试机 |
| Lotes Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.9K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| SUNTEX Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.9K | 其他机器刀具、铣削工具 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.1K | 10公斤以下便携电脑、8471机器零件 |
下游采购商(共 52)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fu Wing Interconnect Technology Co., Ltd. (Nghe An) | 越南 | 64 | $1.69M | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| LCFC (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 270 | $1.59M | 20W以下固定电阻器、处理器及控制器 |
| Qisda Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 150 | $1.47M | 通信设备零件、其他塑料制品 |
| New Wing Interconnect Technology (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 137 | $1.26M | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Sunny Opotech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 55 | $618.0K | 其他光学元件、其他电子IC |
| AAC Technologies Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 25 | $180.8K | 其他钢铁制品、音频设备零件 |
| Meiko Longcheer Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $145.0K | 多层陶瓷电容、其他电路开关装置 |
| Wistron Infocomm (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $96.7K | 处理器及控制器、其他电子IC |
| Trend Power Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 22 | $93.1K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| AAC Technologies Vinh Phuc Co., Ltd. | 越南 | 18 | $92.5K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 其他钢铁结构体 | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $50 |
| 2026-07-28 | 其他锯片 | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $904 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $23 |
| 2026-07-28 | 包装机械 | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $256 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁制品 | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $57 |
| 2026-07-28 | 其他粘合剂≤1kg | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $128 |
| 2026-07-28 | 其他钢铁结构体 | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $180 |
| 2026-07-28 | 其他粘合剂≤1kg | Suzhou Hengxiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $128 |
出口(共 976)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $637 |
| 2026-07-31 | 锂离子电池 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $22 |
| 2026-07-31 | 其他眼镜 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $419 |
| 2026-07-31 | 其他眼镜 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $105 |
| 2026-07-31 | PVC地板/墙覆盖物 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $60 |
| 2026-07-31 | 其他塑胶鞋 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $799 |
| 2026-07-31 | 不锈钢家用制品 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-07-31 | 测量仪器 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $863 |
| 2026-07-31 | 塑料包装箱 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $69 |
| 2026-07-31 | 其他测量仪器 | CAYI Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $166 |