LINH PHU TECHNOLOGY SERVICE TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他自动控制仪
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Dịch Vụ Kỹ Thuật Linh Phú
9
进口笔数
0
出口笔数
$361.5K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310956726 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKR00F7B |
| 成立日期 | 2011-06-30 |
| 联系地址 | 223/6 Đường số 8, Phường 17, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ KỸ THUẬT LINH PHÚ |
| 企业英文名称 | LINH PHU TECHNOLOGY SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 223/6 Đường số 8, Phường Gò Vấp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8532 - Giáo dục nghề nghiệp |
| 电话 | +84862959543 |
| 邮箱 | info@linhphu.com.vn |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903289 | 其他自动控制仪 |
| 401390 | 其他橡胶内胎 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 841330 | 发动机泵 |
| 846693 | 机床零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 851140 | 起动电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 870840 | 变速箱及零件 |
| 903020 | 示波器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 1 | $144.1K |
| 瑞典 | 1 | $83.8K |
| 德国 | 3 | $82.1K |
| 日本 | 1 | $23.5K |
| 中国 | 3 | $14.0K |
| 匈牙利 | 1 | $12.9K |
| 波兰 | 1 | $1.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| THE TITANS TCI LTD | 俄罗斯 | 1 | $144.1K | 公交卡车轮胎、钢铁软管 |
| THE TITANS TCI LTD | 斯洛文尼亚 | 1 | $117.1K | 公交卡车轮胎、柴油机零件 |
| THE TITANS TCI LTD | 新加坡 | 1 | $83.8K | 电力控制板、发动机泵 |
| THE TITANS TCI LTD | 中国 | 1 | $9.0K | 塑料地板、自粘塑料卷 |
| TAIAN DONGTAI MACHINE MFG CO.,LTD | 中国 | 1 | $3.5K | 测试台、柴油机零件 |
| JEKANDA (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN LLC | 中国 | 1 | $1.5K | 其他钢铁管材、其他电路开关装置 |
| HELLING GMBH | 德国 | 1 | $1.5K | 聚酯油漆、油漆溶剂 |
| The Titans Tci Ltd | 斯洛伐克 | 2 | $1.1K | 其他橡胶内胎、变速箱及零件 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-28 | 其他自动控制仪 | THE TITANS TCI LTD | 俄罗斯 | $144.1K |
| 2024-10-07 | 其他橡胶内胎 | The Titans Tci Ltd | 波兰 | $1.0K |
| 2024-09-11 | 机床零件 | JEKANDA (GUANGZHOU) SUPPLY CHAIN LLC | 中国 | $1.5K |
| 2024-04-23 | 变速箱及零件 | The Titans Tci Ltd | 德国 | $50 |
| 2024-03-20 | 示波器 | THE TITANS TCI LTD | 中国 | $9.0K |
| 2023-12-15 | 电力控制板 | THE TITANS TCI LTD | 瑞典 | $44.4K |
| 2023-12-15 | 电力控制板 | THE TITANS TCI LTD | 瑞典 | $39.4K |
| 2023-12-08 | 发动机泵 | THE TITANS TCI LTD | 德国 | $6.9K |
| 2023-12-08 | 柴油机零件 | THE TITANS TCI LTD | 德国 | $19.7K |
| 2023-12-08 | 其他自动控制仪 | THE TITANS TCI LTD | 匈牙利 | $12.9K |