Nam Huy Import Export & Trade Production Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 其他塑料片材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI SảN XUấT Và XUấT NHậP KHẩU NAM HUY
37
进口笔数
0
出口笔数
$1.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108190331 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY59GUKA |
| 成立日期 | 2018-03-19 |
| 联系地址 | Số 128-C12 Phố An Dương, Phường Yên Phụ, Quận Tây Hồ, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI SẢN XUẤT VÀ XUẤT NHẬP KHẨU NAM HUY |
| 企业英文名称 | NAM HUY IMPORT EXPORT AND TRADE PROCDUCTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 128-C12 Phố An Dương, Phường Hồng Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | 02436330016 |
| 邮箱 | namhuyplastic@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 98亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392099 | 其他塑料片材 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 392092 | 聚酰胺塑料片 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 37 | $1.44M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suiying (Guangzhou) Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $440.6K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Pingxiang City Zi Chen Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 12 | $432.9K | 合金钢棒材、其他塑料片材 |
| Shandong Tianhe Jinggong New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $193.7K | 塑料棒材及型材、其他塑料片材 |
| Zhejiang Delong Teflon & Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $140.2K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Tianjin Qihang Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 7 | $135.9K | 硫化橡胶板片、非泡沫橡胶密封件 |
| Jiangxi Tongyi Polymer Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $56.8K | 其他塑料片材、塑料棒材及型材 |
| Shandong Aoxing Insulating Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.8K | 非泡沫塑料片、酚醛树脂塑料片 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他塑料片材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-16 | 其他塑料片材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | PVC塑料板材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | PVC塑料板材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 其他塑料片材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-16 | 其他塑料片材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2026-04-16 | PVC塑料板材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2026-04-16 | PVC塑料板材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 其他塑料片材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-04-16 | 其他塑料片材 | PINGXIANG CITY ZI CHEN IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $4.5K |