Trung An Hi-Tech Farming Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 374 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Trung An

4
进口笔数
374
出口笔数
$1.6K
进口金额
$44.19M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
46
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $2.04M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $760.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $992.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $802.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $559.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $981.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $390.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $504.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $785.8K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $817.5K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $952.2K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $500.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $465.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.0K · 7 笔2025-12进口 $320 · 1 笔出口 $502.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $401.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-03进口 $160 · 1 笔出口 $583.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.1K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $244.4K · 8 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $231.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $200.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $760.6K · 7 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $992.5K · 12 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $802.8K · 4 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $559.3K · 9 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $981.7K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $2.04M · 14 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.67M · 10 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.03M · 11 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.02M · 10 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.90M · 12 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $285.4K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.01M · 10 笔2024-12进口 $1.1K · 1 笔出口 $390.5K · 7 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $504.4K · 11 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $38.9K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $451.6K · 9 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $785.8K · 13 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $817.5K · 16 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $952.2K · 14 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $209.5K · 7 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $500.6K · 10 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $373.2K · 12 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $465.3K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $313.0K · 7 笔2025-12进口 $320 · 1 笔出口 $502.8K · 15 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $401.2K · 6 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 2 笔2026-03进口 $160 · 1 笔出口 $583.4K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $635.1K · 10 笔

工商档案

企业注册号1800241736
企查查编码QVN7KMUFQC
成立日期1996-08-16
联系地址649A, Quốc Lộ 91, KV Qui Thạnh 1, Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TRUNG AN
企业英文名称TRUNG AN HI-TECH FARMING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址649A, Quốc Lộ 91, KV Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ
经营范围Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0710 - Khai thác quặng sắt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại
电话+842923857336
邮箱investor@trunganrice.com
传真+842923852446
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本7,831.9777亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310520氮磷钾肥料
100610稻谷
100630碾磨大米

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100640碎米
190219未煮意面
190230制备面食
481920非瓦楞折叠盒
100620糙米

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本1$1.1K
韩国2$480
中国1$1

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南253$33.00M
新加坡21$4.22M
马来西亚9$1.54M
韩国3$1.38M
中国10$1.22M
德国10$803.3K
阿联酋9$681.2K
澳大利亚34$605.6K
沙特阿拉伯6$311.3K
美国9$62.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Murase Co., Ltd.日本1$1.1K稻谷
Nousbo Co., Ltd.韩国2$480动植物肥料、氮磷钾肥料
DHL CAN GWY中国1$1其他电子IC、其他服装配件

下游采购商(共 46)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Korea Agro-Fisheries & Food Trade Corporation韩国19$13.62M碎米、糙米
GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD.新加坡32$8.93M碾磨大米、非乙烯塑料袋
Padiberas Nasional Berhad马来西亚23$4.98M碾磨大米、非PP/PE纤维袋包
SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD中国香港28$3.41M碾磨大米
Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC越南28$2.36M碾磨大米、其他鲜果
Mivi Foods越南24$1.69M碾磨大米
Vox Trading (Australia) Pty Ltd澳大利亚63$963.2K碾磨大米
Wemart Arabia Trading LLC越南11$564.3K碾磨大米
Mareso Pte. Ltd.新加坡13$410.7K镀铝锌钢板、焊接钢管
Michael Kim Trading越南16$261.3K碾磨大米

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-09氮磷钾肥料NOUSBO CO LTD韩国$160
2025-12-22氮磷钾肥料NOUSBO CO LTD韩国$320
2024-12-04稻谷MURASE CO LTD日本$1.1K
2023-08-17碾磨大米DHL CAN GWY中国$1

出口(共 374)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29碾磨大米Resfood Fzco$24.1K
2026-04-28碾磨大米MICHAEL KIM TRADING$12.7K
2026-04-24碾磨大米VILACONIC AUSTRALIA PTY LTD$11.4K
2026-04-24碾磨大米VILACONIC AUSTRALIA PTY LTD$692
2026-04-24碾磨大米VILACONIC AUSTRALIA PTY LTD$46.5K
2026-04-24碾磨大米VILACONIC AUSTRALIA PTY LTD$3.4K
2026-04-23制备面食ALWAYS FRESH TRADING CO.PTY.,LTD澳大利亚$13.0K
2026-04-23制备面食ALWAYS FRESH TRADING CO.PTY.,LTD澳大利亚$7.2K
2026-04-21碾磨大米VOX TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$8.2K
2026-04-21碾磨大米VOX TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD澳大利亚$3.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Trung An Hi-Tech Farming Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →