Trung An Hi-Tech Farming Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 374 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Nông Nghiệp Công Nghệ Cao Trung An
- 邮箱6
- Facebook1
- YouTube1
4
进口笔数
374
出口笔数
$1.6K
进口金额
$44.19M
出口金额
2026-03-09
最近进口
2026-04-29
最近出口
3
供应商数
46
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800241736 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7KMUFQC |
| 成立日期 | 1996-08-16 |
| 联系地址 | 649A, Quốc Lộ 91, KV Qui Thạnh 1, Phường Trung Kiên, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN NÔNG NGHIỆP CÔNG NGHỆ CAO TRUNG AN |
| 企业英文名称 | TRUNG AN HI-TECH FARMING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 649A, Quốc Lộ 91, KV Qui Thạnh 1, Phường Thuận Hưng, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0111 - Trồng lúa 0710 - Khai thác quặng sắt 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | +842923857336 |
| 邮箱 | investor@trunganrice.com |
| 传真 | +842923852446 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,831.9777亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310520 | 氮磷钾肥料 |
| 100610 | 稻谷 |
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100640 | 碎米 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 100620 | 糙米 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $1.1K |
| 韩国 | 2 | $480 |
| 中国 | 1 | $1 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 253 | $33.00M |
| 新加坡 | 21 | $4.22M |
| 马来西亚 | 9 | $1.54M |
| 韩国 | 3 | $1.38M |
| 中国 | 10 | $1.22M |
| 德国 | 10 | $803.3K |
| 阿联酋 | 9 | $681.2K |
| 澳大利亚 | 34 | $605.6K |
| 沙特阿拉伯 | 6 | $311.3K |
| 美国 | 9 | $62.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Murase Co., Ltd. | 日本 | 1 | $1.1K | 稻谷 |
| Nousbo Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $480 | 动植物肥料、氮磷钾肥料 |
| DHL CAN GWY | 中国 | 1 | $1 | 其他电子IC、其他服装配件 |
下游采购商(共 46)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Korea Agro-Fisheries & Food Trade Corporation | 韩国 | 19 | $13.62M | 碎米、糙米 |
| GLOBAL RISE TRADING PTE. LTD. | 新加坡 | 32 | $8.93M | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| Padiberas Nasional Berhad | 马来西亚 | 23 | $4.98M | 碾磨大米、非PP/PE纤维袋包 |
| SUREWAVE INTERNATIONAL GROUP (HONG KONG) CO LTD | 中国香港 | 28 | $3.41M | 碾磨大米 |
| Sharifa Kenar Sadqi General Trading LLC | 越南 | 28 | $2.36M | 碾磨大米、其他鲜果 |
| Mivi Foods | 越南 | 24 | $1.69M | 碾磨大米 |
| Vox Trading (Australia) Pty Ltd | 澳大利亚 | 63 | $963.2K | 碾磨大米 |
| Wemart Arabia Trading LLC | 越南 | 11 | $564.3K | 碾磨大米 |
| Mareso Pte. Ltd. | 新加坡 | 13 | $410.7K | 镀铝锌钢板、焊接钢管 |
| Michael Kim Trading | 越南 | 16 | $261.3K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-09 | 氮磷钾肥料 | NOUSBO CO LTD | 韩国 | $160 |
| 2025-12-22 | 氮磷钾肥料 | NOUSBO CO LTD | 韩国 | $320 |
| 2024-12-04 | 稻谷 | MURASE CO LTD | 日本 | $1.1K |
| 2023-08-17 | 碾磨大米 | DHL CAN GWY | 中国 | $1 |
出口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 碾磨大米 | Resfood Fzco | — | $24.1K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | MICHAEL KIM TRADING | — | $12.7K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | VILACONIC AUSTRALIA PTY LTD | — | $11.4K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | VILACONIC AUSTRALIA PTY LTD | — | $692 |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | VILACONIC AUSTRALIA PTY LTD | — | $46.5K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | VILACONIC AUSTRALIA PTY LTD | — | $3.4K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | ALWAYS FRESH TRADING CO.PTY.,LTD | 澳大利亚 | $13.0K |
| 2026-04-23 | 制备面食 | ALWAYS FRESH TRADING CO.PTY.,LTD | 澳大利亚 | $7.2K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | VOX TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $8.2K |
| 2026-04-21 | 碾磨大米 | VOX TRADING (AUSTRALIA) PTY LTD | 澳大利亚 | $3.7K |