Keresa Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KERESA VIệT NAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$64.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107752612 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJC5B4B8 |
| 成立日期 | 2017-03-09 |
| 联系地址 | Số 127, tổ 24, Phường Thanh Lương, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KERESA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | KERESA VIET NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 127, tổ 24, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84962071607 |
| 邮箱 | keresavietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $64.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hongkong FTGO (Group) Industrial Ltd. | 中国 | 5 | $64.5K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $756 |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-03 | 其他塑料制品 | HONGKONG FTGO (GROUP) INDUSTRIAL LTD | 中国 | $756 |